UNIVERSAL VIETNAM STEEL BUILDINGS CO LTD
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà THéP UNIVERSAL VIETNAM
1
进口笔数
72
出口笔数
$19.5K
进口金额
$5.77M
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313957830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95GTFEK |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | 06 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ THÉP UNIVERSAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL VIETNAM STEEL BUILDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 02839903777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $1.12M |
| 泰国 | 5 | $782.3K |
| 毛里求斯 | 9 | $780.5K |
| 萨摩亚 | 15 | $729.9K |
| GU | 13 | $623.6K |
| 斯里兰卡 | 4 | $590.1K |
| 柬埔寨 | 4 | $296.4K |
| 基里巴斯 | 1 | $224.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $177.4K |
| 加纳 | 1 | $177.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JASS COPORATION DBA ART STEEL | GU | 1 | $19.5K | 非木预制建筑 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dateline Exports Inc | 萨摩亚 | 14 | $728.7K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| STEEL MIND LTD | 毛里求斯 | 5 | $568.9K | 非木预制建筑 |
| UDON THANI INDUSTRIAL CITY CO LTD | 泰国 | 2 | $526.6K | 非木预制建筑 |
| Value Like Minded International Co., Ltd. | 菲律宾 | 3 | $516.0K | 非木预制建筑、运输起重机 |
| SENORA (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | 2 | $463.5K | 纯蔗糖、去壳扁豆 |
| JASS CORP ORATION DBA ART STEEL | GU | 10 | $418.3K | 非木预制建筑、塑胶涂层手套 |
| SOPHAL HOLDINGS CO LTD (S P H) | 柬埔寨 | 4 | $296.4K | 非木预制建筑 |
| PT KRISBOW INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $177.4K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Jtc Africa (Pty) Ltd | 毛里求斯 | 2 | $169.0K | 非木预制建筑 |
| DATELINE EXPORTS INC | 密克罗尼西亚 | 3 | $126.9K | 非木预制建筑、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 非木预制建筑 | JASS COPORATION DBA ART STEEL | 越南 | $19.5K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非木预制建筑 | Dateline Exports Inc | 美国 | $5.9K |
| 2026-01-14 | 非木预制建筑 | STEELBUILT DIRECT | 美国 | $19.8K |
| 2025-12-26 | 非木预制建筑 | Dateline Exports Inc | 萨摩亚 | $59.3K |
| 2025-12-18 | 铝制结构体 | JASS CORP ORATION DBA ART STEEL | GU | $6.5K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | JASS CORP ORATION DBA ART STEEL | GU | $1.0K |
| 2025-12-18 | 镀铝锌钢板 | JASS CORP ORATION DBA ART STEEL | GU | $298 |
| 2025-12-11 | 钢铁门窗 | DATELINE EXPORTS INC | 密克罗尼西亚 | $2.6K |
| 2025-12-05 | 镀铝锌钢板 | Dateline Exports Inc | 萨摩亚 | $19.6K |
| 2025-11-14 | 非木预制建筑 | DATELINE EXPORTS INC | 萨摩亚 | $4.8K |
| 2025-11-14 | 非木预制建筑 | Dateline Exports Inc | 萨摩亚 | $21.0K |