Constech Vina Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Constech Vina
- 邮箱1
7
进口笔数
0
出口笔数
$12.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106161744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2EE52T |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CONSTECH VINA |
| 企业英文名称 | CONSTECH VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 400 - tờ bản đồ số 01, Khu đất dịch vụ 12,5 ha, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84945675662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 810419 | 未锻轧镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.3K |
| 西班牙 | 1 | $12 |
| 泰国 | 1 | $6 |
| 荷兰 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fit Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 活性矿产品、活性碳 |
| Hebei Yida Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Altios South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12 | 其他氧化镁 |
| SMS Corp Oration Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6 | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| TIMAB NL B.V. | 荷兰 | 1 | $2 | 其他氧化镁、氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-21 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $502 |
| 2025-10-21 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $502 |
| 2025-10-21 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $502 |
| 2025-10-21 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $502 |
| 2025-10-21 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $502 |
| 2025-04-23 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $540 |
| 2025-04-23 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $540 |
| 2025-04-23 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $540 |
| 2025-04-23 | 胶粘填料 | YIWU FIT IMPORT & EXPORT TRADING | 中国 | $540 |