Hoa Lu Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hoa Lư
27
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102648801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T8FBC1 |
| 成立日期 | 2008-02-21 |
| 联系地址 | Phòng 204, số 118 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOA LƯ |
| 企业英文名称 | HOA LU EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 30 lô D21, Khu D, KĐT Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (CẤP LẠI LẦN THỨ 1: NGÀY 18/ 09/2009 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02437552898 |
| 邮箱 | hoalu188@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $1.87M |
| 缅甸 | 6 | $702.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $484.7K | 碾磨大米、其他干果 |
| GMEC PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $360.0K | 干绿豆、糙米 |
| Paungde Shwe Myay Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $342.5K | 碎米 |
| Agroha Mills | 印度 | 4 | $320.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Pragati Edible Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $233.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 3 | $229.3K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $185.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 1 | $164.0K | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| NHC FOODS LIMITED | 印度 | 1 | $123.5K | 姜黄、其他玉米 |
| Creative Nutrition Private Ltd. | 印度 | 2 | $13.5K | 谷物制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $191.6K |
| 2024-08-09 | 其他食品制剂 | CREATIVE NUTRITION PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2024-08-02 | 谷物制品 | CREATIVE NUTRITION PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2024-05-31 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.7K |
| 2024-05-20 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.7K |
| 2024-05-20 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.7K |
| 2024-02-16 | 糙米 | NHC FOODS LIMITED | 印度 | $123.5K |
| 2024-02-05 | 碎米 | PAUNGDE SHWE MYAY CO LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2024-02-01 | 碎米 | PAUNGDE SHWE MYAY CO LTD | 缅甸 | $115.0K |
| 2023-12-25 | 糙米 | GMEC PTE LTD | 缅甸 | $135.0K |