Hoa Lu Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hoa Lư

27
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.5K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $353.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $496.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $353.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102648801
企查查编码QVN8T8FBC1
成立日期2008-02-21
联系地址Phòng 204, số 118 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOA LƯ
企业英文名称HOA LU EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn 30 lô D21, Khu D, KĐT Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (CẤP LẠI LẦN THỨ 1: NGÀY 18/ 09/2009 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02437552898
邮箱hoalu188@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米
190490谷物制品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$1.87M
缅甸6$702.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度5$484.7K碾磨大米、其他干果
GMEC PTE. LTD.新加坡3$360.0K干绿豆、糙米
Paungde Shwe Myay Co., Ltd.缅甸3$342.5K碎米
Agroha Mills印度4$320.3K碾磨大米、糙米
Pragati Edible Processing Pvt. Ltd.印度2$233.7K碾磨大米、糙米
Banarsi Das & Sons印度3$229.3K碾磨大米、其他油渣饼
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度2$185.6K碾磨大米、糙米
Shree Nn Enterprises印度1$164.0K鲜洋葱青葱、碾磨大米
NHC FOODS LIMITED印度1$123.5K姜黄、其他玉米
Creative Nutrition Private Ltd.印度2$13.5K谷物制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$191.6K
2024-08-09其他食品制剂CREATIVE NUTRITION PRIVATE LTD印度$6.8K
2024-08-02谷物制品CREATIVE NUTRITION PRIVATE LTD印度$6.8K
2024-05-31糙米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$89.7K
2024-05-20糙米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$89.7K
2024-05-20糙米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$89.7K
2024-02-16糙米NHC FOODS LIMITED印度$123.5K
2024-02-05碎米PAUNGDE SHWE MYAY CO LTD缅甸$115.0K
2024-02-01碎米PAUNGDE SHWE MYAY CO LTD缅甸$115.0K
2023-12-25糙米GMEC PTE LTD缅甸$135.0K

相关企业 · 同类产品

Hoa Lu Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →