Gardenline VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gardenline Vn
7
进口笔数
4
出口笔数
$1.3K
进口金额
$650
出口金额
2024-11-20
最近进口
2023-12-28
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313644274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J4RKU2 |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | Lầu 3, Cao Ốc Tuổi Trẻ, 60A Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GARDENLINE VN |
| 企业英文名称 | GARDENLINE VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Cao Ốc Tuổi Trẻ, 60A Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84865348579 |
| 邮箱 | hrm@gardintl.com.vn |
| 传真 | +842835471309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $474 |
| 波兰 | 1 | $294 |
| 中国 | 2 | $287 |
| 印度尼西亚 | 1 | $192 |
| 荷兰 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $252 |
| 法国 | 1 | $227 |
| 英国 | 1 | $171 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Living Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $420 | 木制座椅、金属框架软垫椅 |
| Home Invest International S.A. | 波兰 | 1 | $294 | 印刷标签、非织造标签 |
| Maisons du Monde | 法国 | 1 | $207 | 其他服装配件、服装零件 |
| Yayasan Bumi Hijau Lestari | 印度尼西亚 | 1 | $192 | 印刷标签、纱线及绳制品 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Royale International Courier | 澳大利亚 | 1 | $54 | 金属框架座椅 |
| The Teak Co. B.V. | 荷兰 | 1 | $9 | 丙烯酸/乙烯涂料、木器上光剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Warehouse Ltd. | 新西兰 | 1 | $252 | 棉针织T恤及背心、棉制毛巾织物 |
| C Maisons du Monde | 法国 | 1 | $227 | 木制办公家具、其他木家具 |
| Kettler (GB) Ltd. | 英国 | 1 | $171 | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他寝具 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $20 |
| 2024-11-20 | 其他寝具 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $20 |
| 2024-11-20 | 其他寝具 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $20 |
| 2024-11-20 | 其他寝具 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $20 |
| 2024-07-29 | 纱线及绳制品 | Yayasan Bumi Hijau Lestari | 印度尼西亚 | $12 |
| 2024-07-29 | 印刷标签 | YAYASAN BUMI HIJAU LESTARI | 印度尼西亚 | $180 |
| 2023-12-08 | 非织造标签 | HOME INVEST INTERNATIONAL SA | 波兰 | $92 |
| 2023-12-08 | 印刷标签 | HOME INVEST INTERNATIONAL SA | 波兰 | $101 |
| 2023-12-08 | 其他铝制品 | Home Invest International S.A. | 波兰 | $101 |
| 2023-05-16 | 其他钢铁制品 | MAISONS DU MONDE | 中国 | $207 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 木制座椅 | Kettler (GB) Ltd. | 英国 | $171 |
| 2023-07-11 | 木制办公家具 | THE WAREHOUSE LTD | 新西兰 | $125 |
| 2023-07-11 | 木制办公家具 | THE WAREHOUSE LTD | 新西兰 | $40 |
| 2023-07-11 | 木制办公家具 | THE WAREHOUSE LTD | 新西兰 | $87 |
| 2023-05-29 | 其他针织布 | C MAISONS DU MONDE | 法国 | $1 |
| 2023-05-29 | 木制办公家具 | C Maisons du Monde | 法国 | $226 |
| 2023-04-01 | 其他木家具 | HOLLAND IMPORTS INC. | 美国 | $0 |