Phuc Khang Import Export Services Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC KHANG
169
进口笔数
0
出口笔数
$634.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300820186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20VM7K3 |
| 成立日期 | 2023-12-26 |
| 联系地址 | Lô 3, Khu thương mại Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG IMPORT - EXPORT SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, Khu thương mại Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0986390996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $634.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 29 | $188.7K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Tianshui Junze International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $127.2K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 48 | $121.7K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Shenzhen Runxinglian Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $55.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Honghe Mabang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.2K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $24.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Longnan Fumin Dongjun Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.1K | 鲜苹果 |
| Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 柑橘、其他鲜果 |
| Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.2K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Shanxi Ruxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 鲜苹果、鲜桃 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 柑橘 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-08 | 鲜桃 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-01 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-30 | 鲜苹果 | LONGNAN FUMIN DONGJUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-22 | 柑橘 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-22 | 柑橘 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-21 | 柑橘 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-19 | 鲜苹果 | LONGNAN FUMIN DONGJUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-18 | 柑橘 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-16 | 柑橘 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.9K |