Cosmetic D&T Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ COSMETIC D&T
6
进口笔数
0
出口笔数
$39.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316921906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV9X5DU |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Số nhà 3A1, khu tập thể Z176 thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ COSMETIC D&T |
| 企业英文名称 | COSMETIC D&T SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3A1, khu tập thể Z176 thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965613333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanscos Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $39.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他护肤品 | Hanscos Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-05-05 | 皮肤清洁剂 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-03-12 | 其他护肤品 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-03-12 | 其他护肤品 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2024-05-13 | 其他护肤品 | Hanscos Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2024-05-13 | 皮肤清洁剂 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-02-20 | 其他护肤品 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-02-20 | 其他护肤品 | HANSCOS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-02-20 | 皮肤清洁剂 | Hanscos Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |