Thinh Vuong Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 765 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THịNH VượNG
765
进口笔数
2
出口笔数
$12.38M
进口金额
$19.3K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2023-12-04
最近出口
80
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109901757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3NCS2M |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 325 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 325 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948214111 |
| 邮箱 | congtythinhvuong669@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 764 | $12.37M |
| 意大利 | 2 | $6.1K |
| 韩国 | 1 | $3.1K |
| 日本 | 2 | $1.0K |
| 德国 | 1 | $446 |
| 波兰 | 1 | $229 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $13.4K |
| 中国 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 174 | $3.27M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $3.01M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 170 | $1.68M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 21 | $670.6K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Quanzhou Sun Care Co., Ltd. | 中国 | 15 | $545.0K | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Xiamen Laiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $461.5K | 其他造纸机械、塑料餐具 |
| Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $337.4K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $265.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $91.9K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 13 | $77.5K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Tian An Li Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $13.4K | 棉针织连衣裙、女式针织衬衫 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 钢铁钉类制品 | HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-26 | 钢铁钉及U形钉 | HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-26 | 钢铁钉及U形钉 | HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-26 | 钢铁钉类制品 | HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-07-26 | 钢铁钉类制品 | HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-07-26 | 钢铁钉及U形钉 | HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-26 | 钢铁钉及U形钉 | HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-07-11 | 钢铁卫浴器具 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2024-07-11 | 塑料卫浴器具 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-11 | 塑料卫浴器具 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $747 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 混合机 | FU TIAN AN LI IMPORT EXPORT CO.,LTD . | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2023-07-21 | 工业热交换器 | PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |