Thinh Vuong Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 765 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THịNH VượNG

765
进口笔数
2
出口笔数
$12.38M
进口金额
$19.3K
出口金额
2024-09-04
最近进口
2023-12-04
最近出口
80
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $931.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $655.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $866.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $599.5K · 41 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $884.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $392.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.33M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $900.1K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $931.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $655.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $866.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $599.5K · 41 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $884.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $392.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.33M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $900.1K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109901757
企查查编码QVNY3NCS2M
成立日期2022-01-28
联系地址Số 325 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 325 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84948214111
邮箱congtythinhvuong669@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
940171金属框架软垫椅
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
420212塑纺容器
871500婴儿车
392490塑料家用制品
871200非机动自行车
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
841950工业热交换器
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国764$12.37M
意大利2$6.1K
韩国1$3.1K
日本2$1.0K
德国1$446
波兰1$229

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$13.4K
中国1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国174$3.27M其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国114$3.01M塑料家用制品、塑纺容器
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国170$1.68M其他鞋靴、其他塑料制品
Fujian Liao Paper Co., Ltd.中国21$670.6K卫生用品、纸手帕毛巾
Quanzhou Sun Care Co., Ltd.中国15$545.0K卫生用品、盥洗皂制品
Xiamen Laiyang Import & Export Co., Ltd.中国34$461.5K其他造纸机械、塑料餐具
Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd.中国19$337.4K卫生用品、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国37$265.1K其他塑料制品、其他电气设备
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国13$91.9K染色棉混纺布、其他塑料制品
Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong中国13$77.5K125W以下风扇、电动机及零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Tian An Li Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$13.4K棉针织连衣裙、女式针织衬衫
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$5.9K工业热交换器

近期贸易明细

进口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04钢铁钉类制品HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$5.8K
2024-07-26钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2024-07-26钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2024-07-26钢铁钉类制品HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$220
2024-07-26钢铁钉类制品HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$220
2024-07-26钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.3K
2024-07-26钢铁钉及U形钉HEBEI LEITING METAL PRODUCTS CO LTD中国$510
2024-07-11钢铁卫浴器具GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD中国$210
2024-07-11塑料卫浴器具GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD中国$1.3K
2024-07-11塑料卫浴器具GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD中国$747

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-04混合机FU TIAN AN LI IMPORT EXPORT CO.,LTD .柬埔寨$13.4K
2023-07-21工业热交换器PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Thinh Vuong Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →