Fortune Transport & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Fortune
1
进口笔数
85
出口笔数
$4.7K
进口金额
$1.10M
出口金额
2023-11-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802212877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK12RGE |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 202B, phố Bà Triệu, Thị Trấn Triệu Sơn, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI FORTUNE |
| 企业英文名称 | FORTUNE TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 202B, phố Bà Triệu, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84934433479 |
| 邮箱 | ctyfortune819@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 85 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.7K | 其他纸制品、聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 50 | $674.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| LI IANG CO LTD | 中国台湾 | 27 | $323.9K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $96.6K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 铝箔 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | LI IANG CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-02-11 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $15.4K |
| 2026-02-05 | 其他纸制品 | LI IANG CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |