Fortune Transport & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Fortune

1
进口笔数
85
出口笔数
$4.7K
进口金额
$1.10M
出口金额
2023-11-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $25.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $25.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号2802212877
企查查编码QVNSK12RGE
成立日期2014-11-24
联系地址Số nhà 202B, phố Bà Triệu, Thị Trấn Triệu Sơn, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI FORTUNE
企业英文名称FORTUNE TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 202B, phố Bà Triệu, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84934433479
邮箱ctyfortune819@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾85$1.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YU HER JIH CO LTD中国台湾1$4.7K其他纸制品、聚烯烃绳缆

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YU HER JIH CO LTD中国台湾50$674.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克
LI IANG CO LTD中国台湾27$323.9K未涂布纸≤150克、其他纸制品
CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$96.6K其他纸制品、未涂布卷纸

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-07铝箔YU HER JIH CO LTD中国台湾$4.7K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.3K
2026-04-08其他纸制品LI IANG CO LTD中国台湾$12.0K
2026-03-30其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$8.9K
2026-03-30其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.2K
2026-03-30其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.8K
2026-03-30其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$5.3K
2026-02-11其他纸制品YU HER JIH CO LTD中国台湾$15.4K
2026-02-05其他纸制品LI IANG CO LTD中国台湾$12.0K
2026-01-16其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.5K
2026-01-16其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.6K

相关企业 · 同类产品

Fortune Transport & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →