Top 1 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOP 1
36
进口笔数
0
出口笔数
$299.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106936624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y9TDG1 |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Số 68 ngõ 34 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOP 1 |
| 企业英文名称 | TOP 1 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 ngõ 34 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981116161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 910591 | 电动钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $294.5K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Industrial (Asia) Ltd. | 中国 | 11 | $95.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Shenzhen Maxco Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $46.8K | 自动数据处理输入输出单元、静止变流器 |
| SHENZHEN MAXCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $45.0K | 自动数据处理输入输出单元、静止变流器 |
| OPS Electronics HK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 非CRT显示器 |
| Refine Industrial (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.5K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Yelongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
| Remax Industrial (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 锂离子电池 |
| Power to the Brand Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 锂离子电池 | REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-25 | 自动数据处理输入输出单元 | Shenzhen Maxco Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD CO | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-25 | 锂离子电池 | REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD CO | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | Shenzhen Maxco Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-25 | 带接头绝缘电线 | REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD CO | 中国 | $972 |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | SHENZHEN MAXCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN MAXCO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 带接头绝缘电线 | REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD CO | 中国 | $847 |