Quang Tri Provincial Agriculture Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Kỹ Thuật Nông Nghiệp Tỉnh Quảng Trị
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200179127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65RY2WP |
| 成立日期 | 2003-08-26 |
| 联系地址 | Số 262 Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP TỈNH QUẢNG TRỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 262 Lê Duẩn, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02333852254 |
| 邮箱 | CtcpVTKTNoQTRI@gmail.com |
| 传真 | 02333851779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.099亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $1.58M |
| 越南 | 4 | $176.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $687.7K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| Cat Que Lao Sekong Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $328.0K | 氮磷钾肥料 |
| Outspan Bolovens Ltd. | 老挝 | 2 | $227.7K | 非乙烯塑料袋、食品机械零件 |
| Nguyen Cong Tan | 老挝 | 5 | $205.7K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| MITTAPHAB 206 CO.,LTD | 1 | $198.1K | 氮磷钾肥料 | |
| Vanda Trading Import-Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $113.1K | 尿素肥料、其他磷肥 |
| Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $78.3K | 尿素肥料、其他磷肥 |
| Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.9K | 尿素肥料、其他磷肥 |
| Nylaxay Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $33.5K | 其他原电池、加工植物油 |
| Coffee Phouphieng Paksong Trade Export | 老挝 | 1 | $20.6K | 其他磷肥 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 尿素肥料 | NYLAXAY EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | CAT QUE LAO SEKONG SOLE CO LTD | 老挝 | $40.1K |
| 2026-04-20 | 氮磷钾肥料 | MITTAPHAB 206 CO.,LTD | — | $198.1K |
| 2026-04-06 | 氮磷钾肥料 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $40.1K |
| 2026-03-30 | 氮磷钾肥料 | CAT QUE LAO SEKONG SOLE CO LTD | 老挝 | $40.1K |
| 2026-03-24 | 氮磷钾肥料 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.6K |
| 2026-03-24 | 氮磷钾肥料 | Cat Que Lao Sekong Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2026-03-18 | 尿素肥料 | Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $31.0K |
| 2026-03-18 | 其他磷肥 | Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.1K |
| 2026-03-18 | 氯化钾肥料 | Vanda Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.2K |