Vietlink Service Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIETLINK
- 邮箱27
- LinkedIn1
- Facebook1
218
进口笔数
0
出口笔数
$13.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313794569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q48GTY |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | 1B Bắc Hải, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIETLINK |
| 企业英文名称 | VIETLINK SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68/64 Đồng Nai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84836021236 |
| 邮箱 | vietlink16@gmail.com |
| 官网 | vietlinkvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $13.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Longcheng Fire Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 153 | $7.76M | 灭火器、灭火产品 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $4.14M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.22M | 灭火器、灭火产品 |
| Xuzhou Huaihai Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 灭火产品 |
| Zhejiang Huaqiu Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Jiangshan Diyi Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 灭火器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 液体气体测量仪 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-12-26 | 喷雾机零件 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86.5K |
| 2024-12-19 | 喷雾机零件 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86.6K |
| 2024-12-19 | 灭火器 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2024-12-19 | 安全阀 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-12-19 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-19 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-19 | 喷雾机零件 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2024-12-19 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-19 | 灭火器 | SHANDONG LONGCHENG FIRE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |