QUOC DUNG CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG QUốC DũNG
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$70.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316664889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QD8HRX |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | 28/5D Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG QUỐC DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/5D Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84903688095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $70.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | 38 | $58.3K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | 3 | $5.4K | 初级硅氧烷、非注塑模具 |
| CONG TY TNHH ONG SI-LI-CON VIET NAM | 越南 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、初级硅氧烷 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP TOWA (VIET NAM) | 越南 | 1 | $3.3K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 网眼金属板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $790 |
| 2026-03-10 | 网眼金属板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $792 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-02-03 | 网眼金属板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $801 |
| 2026-01-06 | 网眼金属板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $792 |
| 2025-12-03 | 网眼金属板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $790 |
| 2025-12-03 | 网眼金属板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁制品 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-11-07 | 网眼金属板 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $789 |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | TOYO PRECISION CO LTD | 越南 | $478 |