HT Investment & Technology Transfer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ HT VIệT NAM
85
进口笔数
1
出口笔数
$714.1K
进口金额
$500
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-03-31
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109427086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8RX81V |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 58 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ HT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HT INVESTMENT AND TECHNOLOGY TRANSFER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8C Tầng 8, Toà nhà Sông Đà Hà Đông, số 131 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84913334886 |
| 邮箱 | info@httechgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841861 | 热泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841911 | 燃气热水器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $315.7K |
| 美国 | 20 | $242.3K |
| 西班牙 | 7 | $63.1K |
| 意大利 | 11 | $52.8K |
| 马来西亚 | 6 | $23.7K |
| 荷兰 | 2 | $5.5K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 欧盟 | 1 | $3.7K |
| 墨西哥 | 3 | $2.1K |
| 印度 | 2 | $548 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $266.9K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Pentair Water (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.8K | 其他离心泵、过滤净化器零件 |
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $58.6K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Pentair Water Pool & Spa Inc. | 意大利 | 3 | $51.3K | 过滤净化器零件、泵零件 |
| Guangdong Mark Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Hangzhou Maygo Pool Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.6K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| Poolux Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | LED照明装置、1kVA以下变压器 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.9K | 其他离心泵、水净化机械 |
| GCS Services | 中国 | 8 | $14.8K | 喷雾机零件、LED照明装置 |
| Giorik S.p.A. | 意大利 | 4 | $6.6K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Water Pool & Spa Inc. | 意大利 | 1 | $500 | 旋转排量泵、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $614 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $614 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | SHANGHAI MS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 燃气热水器 | PENTAIR WATER POOL & SPA INC | 美国 | $500 |