HANOI B-UNI COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B-Uni Hà Nội
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$45.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106920303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEK5971 |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Tổ 2, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B-UNI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI B-UNI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giai Lạc 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84988988966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $45.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.0K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤女式大衣 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 女式纺织长裤 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 女式针织衬衫 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-31 | 化纤男衬衫 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-31 | 女式纺织长裤 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $435 |
| 2026-07-31 | 女式夹克 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-07-31 | 女式纺织长裤 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 化纤男衬衫 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-31 | 针织头饰 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 针织头饰 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |