DAI AN TRADING SERVICES DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DịCH Vụ THươNG MạI ĐạI AN
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108112950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW1F258 |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Số 90, đường Tứ Hiệp, Thôn Cương Ngô, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN TRADING SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84834484979 |
| 邮箱 | Daianvnlogs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.4K |
| 美国 | 4 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YEYICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 其他电气设备 |
| MYBIOSOURCE INC | 美国 | 2 | $4.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| SHENZHEN ICHECKEY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 其他电气设备 |
| KERAFAST INC | 美国 | 1 | $580 | 其他诊断试剂 |
| FREER LOGIC INC | 美国 | 1 | $100 | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他诊断试剂 | MYBIOSOURCE INC | 美国 | $3.3K |
| 2025-03-18 | 其他诊断试剂 | KERAFAST INC | 美国 | $345 |
| 2025-03-18 | 其他诊断试剂 | KERAFAST INC | 美国 | $235 |
| 2023-12-13 | 其他寝具 | FREER LOGIC INC | 美国 | $100 |
| 2023-12-11 | 其他诊断试剂 | MYBIOSOURCE INC | 美国 | $428 |
| 2023-12-11 | 其他诊断试剂 | MYBIOSOURCE INC | 美国 | $428 |
| 2023-09-22 | 其他电气设备 | SHENZHEN YEYICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-11 | 其他电气设备 | SHENZHEN YEYICHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-10 | 其他电气设备 | SHENZHEN ICHECKEY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |