Mirai House Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và DịCH Vụ MIRAI HOUSE
6
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402014098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWYXKF6 |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | 25B Thanh Thủy, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MIRAI HOUSE |
| 企业英文名称 | MIRAI HOUSE CONSTRUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25B Thanh Thủy, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84903505906 |
| 邮箱 | lephongnguyen.dn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $16.5K |
| 中国 | 2 | $429 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interra JK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.9K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Arborex Corp | 日本 | 3 | $5.6K | 非热带木门、成型针叶木 |
| Shenzhen Ruiqingxingye Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $429 | 铝制结构体、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 非热带木门 | ARBOREX CORP | 日本 | $446 |
| 2024-02-02 | 非热带木门 | Arborex Corp | 日本 | $2.2K |
| 2024-01-29 | 非热带木门 | Arborex Corp | 日本 | $0 |
| 2024-01-29 | 成型针叶木 | ARBOREX CORP | 日本 | $476 |
| 2024-01-29 | 非热带木门 | ARBOREX CORP | 日本 | $2.4K |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | INTERRA JK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $11 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | INTERRA JK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $348 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | INTERRA JK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $876 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | INTERRA JK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $686 |
| 2023-10-16 | 其他钢铁制品 | INTERRA JK SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $100 |