An Thanh Trading General & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tổng Hợp Và Xuất Nhập Khẩu An Thành
16
进口笔数
51
出口笔数
$135.1K
进口金额
$108.69M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105932232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKF9B79 |
| 成立日期 | 2012-07-02 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN THÀNH |
| 企业英文名称 | AN THANH TRADING GENERAL AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02485881929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $134.7K |
| 泰国 | 1 | $405 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $108.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Feibin Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $125.8K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| 0ea5cd726795bfe0f2ed14f25ecf4b62 | 1 | $8.8K | ||
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $405 | 其他机器刀具、印刷机零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $108.63M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $30.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| J & C Joel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 染色合成经编织物、其他塑料包装制品 |
| Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $997 | 印刷标签、弹性针织布 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $507 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Shenmao Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $403 | 金属表面酸洗制剂、金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-03 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-21 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-21 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-18 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-18 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-01 | 灌装封口机 | GUANGDONG FEIBIN MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2026-04-20 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $100 |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $651 |
| 2026-04-19 | 打字机色带 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $272 |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $919 |
| 2026-04-19 | 打字机色带 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $116 |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $612 |