Hassen Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HASSEN
22
进口笔数
0
出口笔数
$633.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701907772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTGS7WV |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Diêm Thuỷ, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HASSEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, khu Diêm Thuỷ, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842036510929 |
| 邮箱 | Hassen112017@gmail.com |
| 传真 | 02033716889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $615.6K |
| 日本 | 1 | $16.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Hongzhou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $366.9K | 过滤净化器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $81.5K | 750W-75kW交流电机、贱金属配件 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Whoo Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $53.0K | 铁道钢轨、加强石制瓦片 |
| Handan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $16.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 处理器及控制器、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 铁道钢轨 | HANDAN YONGYANG IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-12-12 | 铁道钢轨 | WHOO PTE LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-10-28 | 齿轮及变速器 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-28 | 齿轮及变速器 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-24 | 铁道钢轨 | WHOO PTE LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-10-24 | 铁道钢轨 | WHOO PTE LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-09-11 | 齿轮及变速器 | HAINAN HONGZHOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-08-14 | 离合器联轴器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-08-14 | 离合器联轴器 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $658 |
| 2025-01-03 | 齿轮及变速器 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.0K |