Glue Boss Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 燃料木块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLUE BOSS VIệT NAM
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$961.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801249775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPRD2F8 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Xóm Đình, thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLUE BOSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLUE BOSS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02206553999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440132 | 燃料木块 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 111 | $953.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeojun Trading | 韩国 | 40 | $426.8K | 热带木胶合板、木颗粒 |
| Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $387.8K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| YNC Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $84.4K | 热带木胶合板、针叶木面LVL |
| Cana Asahi Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $40.2K | 木颗粒、热带木胶合板 |
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Yeojun Trading | 1 | $7.5K | 木颗粒 | |
| ITC Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | Yeojun Trading | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 燃料木块 | TOPGLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 燃料木块 | TOPGLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.8K |