Glue Boss Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 燃料木块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLUE BOSS VIệT NAM

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$961.3K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801249775
企查查编码QVNHPRD2F8
成立日期2018-05-09
联系地址Xóm Đình, thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLUE BOSS VIỆT NAM
企业英文名称GLUE BOSS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đình, thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02206553999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440132燃料木块
440131木颗粒
441231热带木胶合板
441241热带木胶合板
630260棉制毛巾织物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国111$953.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yeojun Trading韩国40$426.8K热带木胶合板、木颗粒
Topglobal Co., Ltd.韩国51$387.8K热带木胶合板、聚合木燃料
YNC Co., Ltd.韩国12$84.4K热带木胶合板、针叶木面LVL
Cana Asahi Co., Ltd.韩国6$40.2K木颗粒、热带木胶合板
Sejong Wood Tech Co., Ltd.韩国1$7.6K热带木胶合板、热带木胶合板
Yeojun Trading1$7.5K木颗粒
ITC Global Co., Ltd.越南1$7.0K热带木胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15燃料木块Yeojun Trading韩国$2.5K
2026-04-15燃料木块Yeojun Trading韩国$1.5K
2026-04-15燃料木块Yeojun Trading韩国$3.8K
2026-04-10燃料木块Yeojun Trading韩国$8.4K
2026-04-10燃料木块Yeojun Trading韩国$1.2K
2026-04-10燃料木块Yeojun Trading韩国$8.0K
2026-04-10燃料木块Yeojun Trading韩国$2.1K
2026-04-10燃料木块Yeojun Trading韩国$4.8K
2026-04-09燃料木块TOPGLOBAL CO LTD韩国$1.6K
2026-04-09燃料木块TOPGLOBAL CO LTD韩国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Glue Boss Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →