TECO Global Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TECO TOàN CầU
120
进口笔数
40
出口笔数
$2.41M
进口金额
$605.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313569468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MTPXEN |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | Số 05 đường N1, khu dân cư Mega Village, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TECO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TECO GLOBAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 đường N1, khu dân cư Mega Village, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84764365786 |
| 邮箱 | info@teco-global-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 49 | $1.78M |
| 中国 | 72 | $631.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $288.8K |
| NC | 13 | $240.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $24.0K |
| 几内亚 | 4 | $20.7K |
| 萨摩亚 | 7 | $19.5K |
| 汤加 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | 48 | $1.66M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Chanda (Chengdu) Sourcing Co., Ltd. | 中国 | 28 | $320.3K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Suzhou Yuechuxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $185.9K | 重型无纺布、固态存储设备 |
| 1b3a9bd7229cc6bd890ab786ca12e380 | 1 | $117.7K | ||
| Changsha Zoompey Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.8K | 金属建筑配件、棉制装饰品 |
| Suzhou Yuechu Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 15 | $39.4K | 固态存储设备、重型无纺布 |
| Zhejiang Ant Elephant Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 棉针织服装、金属切割锯 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Wen Food (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $194.8K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| MGC Maison Guy Courtot | NC | 8 | $155.0K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| MGC - Maison Guy Courtot | NC | 5 | $85.9K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| AXTON Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $61.8K | 矿泉水及汽水、盐及氯化钠 |
| Pacific Partners Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.1K | 零售清洁粉剂、制备面食 |
| Chemcare Pharmacies Ltd. | 几内亚 | 4 | $20.7K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | 7 | $19.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Prema & Son | 汤加 | 1 | $11.2K | 其他食品制剂、卫生纸 |
| Chemcare Pharmacies Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.1K | 卫生用品、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.7K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.7K |
| 2026-03-28 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.7K |
| 2026-03-23 | 重型无纺布 | SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN. BHD. | 马来西亚 | $27.7K |
| 2026-02-03 | 铝合金型材 | SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 铝合金型材 | SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 铝合金型材 | CHANDA (CHENGDU) SOURCING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 其他塑料建材 | SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 铝合金型材 | SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD | 中国 | $768 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶服装 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 糖果 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $768 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $285 |
| 2026-04-28 | 其他护发品 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶服装 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $600 |
| 2026-04-28 | 糖果 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶服装 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $140 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |