TECO Global Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TECO TOàN CầU

120
进口笔数
40
出口笔数
$2.41M
进口金额
$605.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.8K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2023-12进口 $31.0K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-04进口 $63.1K · 4 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $33.0K · 4 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $38.8K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-10进口 $70.3K · 4 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-11进口 $28.6K · 2 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-12进口 $111.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $165.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.2K · 6 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-07进口 $129.2K · 6 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-08进口 $125.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.1K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.9K · 5 笔出口 $28.3K · 1 笔2026-01进口 $101.4K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $55.4K · 1 笔出口 $57.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.8K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2023-12进口 $31.0K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-04进口 $63.1K · 4 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $33.0K · 4 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $38.8K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-10进口 $70.3K · 4 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-11进口 $28.6K · 2 笔出口 $41.4K · 2 笔2024-12进口 $111.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $165.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.2K · 6 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-07进口 $129.2K · 6 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-08进口 $125.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.1K · 2 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.9K · 5 笔出口 $28.3K · 1 笔2026-01进口 $101.4K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $55.4K · 1 笔出口 $57.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313569468
企查查编码QVN9MTPXEN
成立日期2015-12-08
联系地址Số 05 đường N1, khu dân cư Mega Village, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TECO TOÀN CẦU
企业英文名称TECO GLOBAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05 đường N1, khu dân cư Mega Village, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84764365786
邮箱info@teco-global-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本11.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
760429铝合金型材
392590其他塑料建材
560394重型无纺布
852351固态存储设备
560749聚烯烃绳缆
392020聚丙烯塑料
761010铝制结构体
761290铝制容器≤300升
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
190230制备面食
180690其他含可可食品
190190其他食品制剂
401590硫化橡胶服装
392020聚丙烯塑料
902789分析仪器
961900卫生用品
382290其他诊断试剂
392321聚乙烯袋
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚49$1.78M
中国72$631.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡15$288.8K
NC13$240.9K
巴布亚新几内亚2$24.0K
几内亚4$20.7K
萨摩亚7$19.5K
汤加1$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F & B NUTRITION SDN. BHD.马来西亚48$1.66M其他食品制剂、加糖乳制品
Chanda (Chengdu) Sourcing Co., Ltd.中国28$320.3K其他塑料建材、铝合金型材
Suzhou Yuechuxing Trading Co., Ltd.中国23$185.9K重型无纺布、固态存储设备
1b3a9bd7229cc6bd890ab786ca12e3801$117.7K
Changsha Zoompey Import & Export Co., Ltd.中国5$85.8K金属建筑配件、棉制装饰品
Suzhou Yuechu Garment Accessories Co., Ltd.中国15$39.4K固态存储设备、重型无纺布
Zhejiang Ant Elephant Trading Co., Ltd.中国1$32棉针织服装、金属切割锯

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yong Wen Food (S) Pte. Ltd.新加坡10$194.8K瓦楞纸箱、玉米淀粉
MGC Maison Guy CourtotNC8$155.0K制备面食、其他非酒精饮料
MGC - Maison Guy CourtotNC5$85.9K制备面食、其他非酒精饮料
AXTON Pte. Ltd.新加坡3$61.8K矿泉水及汽水、盐及氯化钠
Pacific Partners Trading Pte. Ltd.新加坡2$52.1K零售清洁粉剂、制备面食
Chemcare Pharmacies Ltd.几内亚4$20.7K其他含可可食品、其他食品制剂
Ah LikI Wholesale萨摩亚7$19.5K制备面食、其他食品制剂
Prema & Son汤加1$11.2K其他食品制剂、卫生纸
Chemcare Pharmacies Ltd.巴布亚新几内亚1$4.1K卫生用品、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂F & B NUTRITION SDN. BHD.马来西亚$27.7K
2026-04-14其他食品制剂F & B NUTRITION SDN. BHD.马来西亚$27.7K
2026-03-28其他食品制剂F & B NUTRITION SDN. BHD.马来西亚$27.7K
2026-03-23重型无纺布SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD中国$8.6K
2026-02-04其他食品制剂F & B NUTRITION SDN. BHD.马来西亚$27.7K
2026-02-03铝合金型材SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-02-03铝合金型材SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-02-03铝合金型材CHANDA (CHENGDU) SOURCING CO LTD中国$1.3K
2026-02-03其他塑料建材SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-02-03铝合金型材SUZHOU YUECHUXING TRADING CO LTD中国$768

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-28硫化橡胶服装PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$1.8K
2026-04-28糖果PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$768
2026-04-28其他诊断试剂PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$285
2026-04-28其他护发品PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$3.2K
2026-04-28硫化橡胶服装PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$600
2026-04-28糖果PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$1.9K
2026-04-28硫化橡胶服装PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$1.5K
2026-04-27卫生用品PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$140
2026-04-27聚丙烯塑料PACIFIC PARTNERS TRADING PTE LTD新加坡$2.8K

相关企业 · 同类产品

TECO Global Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →