Binh Minh
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$552.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2802633240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA0V3A0 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Thôn Đông Tiến, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINHMINHCO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Tiến, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $552.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam National Petroleum Group | 越南 | 2 | $417.3K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $135.3K | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 越南 | $129.8K |
| 2023-09-15 | 非轻质石油 | Vietnam National Petroleum Group | 越南 | $287.5K |
| 2023-07-11 | 染色合成针织布 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $802 |
| 2023-07-11 | 其他纸及纸板 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-07-11 | 染色合成针织布 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $39.2K |
| 2023-07-11 | 其他纸及纸板 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-07-11 | 塑料涂层织物 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2023-07-11 | 编带 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2023-07-11 | 印刷标签 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2023-07-11 | 其他针织布 | Good Time (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |