SAIGON DEVELOPMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sài Gòn
3
进口笔数
0
出口笔数
$85.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302817052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ2H0YN |
| 成立日期 | 2003-01-02 |
| 联系地址 | 213/13 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 213/13 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 8992280 |
| 邮箱 | saigoncement@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 7325364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $85.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $85.7K | 无石棉纤维水泥制品、木质纤维板 |
| SHENZHEN MYM TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-23 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-23 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-23 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-23 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-04 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-04 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-04 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-04 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-04 | 无石棉纤维水泥制品 | HUACHENGXING ANHUI BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |