Ngoc Anh Study Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 951 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Ngọc Anh
0
进口笔数
951
出口笔数
$0
进口金额
$4.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300875454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX0WRCF |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Số 55 Dã Tượng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM NGỌC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Dã Tượng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84949185582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 951 | $4.58M |
| 中国 | 3 | $112 |
| 韩国 | 1 | $103 |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $2.57M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 83 | $217.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 65 | $167.8K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 89 | $137.4K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $124.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $103.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $90.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $68.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $66.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $58.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 951)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |