BRV Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM RELIV
361
进口笔数
3
出口笔数
$19.94M
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-26
最近出口
95
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314089150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M60597 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | Khu A, số 18, Đường Lê Thị Sọc, Ấp 2A, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
| 企业英文名称 | RELIV PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu A, số 18, Đường Lê Thị Sọc, Ấp 18, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931337469 |
| 邮箱 | info@relivjs.com |
| 传真 | +842837950614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 760719 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 247 | $13.93M |
| 中国 | 107 | $5.62M |
| 韩国 | 2 | $383.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $3.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $717 |
| 波兰 | 1 | $82 |
| 中国台湾 | 1 | $29 |
| 西班牙 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $20.6K |
| 韩国 | 1 | $608 |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rusan Pharma Ltd. | 印度 | 23 | $3.22M | 其他有机化合物、其他零售药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.63M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| NATCO PHARMA LIMITED | 印度 | 22 | $2.43M | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. | 印度 | 12 | $2.33M | 其他磺胺类、亚胺衍生物 |
| Rusan Pharma Ltd. | 中国 | 12 | $2.06M | 其他咪唑化合物、其他杂环化合物 |
| HETERO LABS LIMITED | 印度 | 18 | $244.2K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Shilpa Pharma Lifesciences Ltd. | 印度 | 14 | $161.7K | 氨基酚衍生物、其他有机化合物 |
| SPANSULES FORMULATIONS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $121.8K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $87.0K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $65.1K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $20.5K | 卤化烯烃聚合物、其他塑料片材 |
| Solpac Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $608 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $53 | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他甾体激素 | AURISCO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 其他甾体激素 | AURISCO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | AV MEDICARE PTE LTD | 印度 | $13.3K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | AV MEDICARE PTE LTD | 印度 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 其他含氧杂环化合物 | ANDHRA MEDI PHARMA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 其他含氧杂环化合物 | ANDHRA MEDI PHARMA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | RUSAN PHARMA LTD | 印度 | $88.4K |
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | RUSAN PHARMA LTD | 印度 | $88.4K |
| 2026-04-16 | 其他抗生素 | MAC-CHEM PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $450 |
| 2026-04-16 | 其他杂环化合物 | NANTONG CHANYOO PHARMATECH CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 磷酸二钙 | Solpac Co., Ltd. | 韩国 | $608 |
| 2025-02-14 | 其他零售药品 | ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $53 |
| 2024-04-19 | 铝箔 | ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.5K |