BRV Healthcare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM RELIV

361
进口笔数
3
出口笔数
$19.94M
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-26
最近出口
95
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $534.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $477.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $769.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $241.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 7 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $105.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $628.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $635.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $469.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $472.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $955.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $689.7K · 7 笔出口 $53 · 1 笔2025-03进口 $1.83M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $440.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $302.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $536.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $283.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.1K · 11 笔出口 $608 · 1 笔2026-01进口 $628.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $654.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $370.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.11M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $534.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $477.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $769.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $241.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.5K · 7 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-05进口 $105.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $628.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $635.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $469.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $472.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $955.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $689.7K · 7 笔出口 $53 · 1 笔2025-03进口 $1.83M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $440.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $302.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $536.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $283.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.1K · 11 笔出口 $608 · 1 笔2026-01进口 $628.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $654.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $370.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.11M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314089150
企查查编码QVN9M60597
成立日期2016-10-31
联系地址Khu A, số 18, Đường Lê Thị Sọc, Ấp 2A, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
企业英文名称RELIV PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu A, số 18, Đường Lê Thị Sọc, Ấp 18, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84931337469
邮箱info@relivjs.com
传真+842837950614
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293499其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
293339其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
293399其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293090其他有机硫化合物
294200其他有机化合物
350790其他酶制剂
293299其他含氧杂环化合物

出口

HS 编码产品
283525磷酸二钙
300490其他零售药品
760719铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度247$13.93M
中国107$5.62M
韩国2$383.5K
爱尔兰1$3.3K
马来西亚1$1.6K
法国1$1.5K
葡萄牙1$717
波兰1$82
中国台湾1$29
西班牙1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$20.6K
韩国1$608

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rusan Pharma Ltd.印度23$3.22M其他有机化合物、其他零售药品
RV Group (S) Pte. Ltd.新加坡21$2.63M其他零售药品、抗生素药品
NATCO PHARMA LIMITED印度22$2.43M其他零售药品、其他杂环化合物
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.印度12$2.33M其他磺胺类、亚胺衍生物
Rusan Pharma Ltd.中国12$2.06M其他咪唑化合物、其他杂环化合物
HETERO LABS LIMITED印度18$244.2K其他零售药品、其他杂环化合物
Shilpa Pharma Lifesciences Ltd.印度14$161.7K氨基酚衍生物、其他有机化合物
SPANSULES FORMULATIONS INDIA PRIVATE LIMITED印度14$121.8K其他杂环化合物、其他有机化合物
Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$87.0K其他杂环化合物、其他氨基酸
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度16$65.1K其他杂环化合物、其他有机化合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度1$20.5K卤化烯烃聚合物、其他塑料片材
Solpac Co., Ltd.韩国1$608其他钢铁制品、其他铝制品
ACG PAM Pharma Technologies Pvt. Ltd.印度1$53其他塑料制品、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他甾体激素AURISCO PHARMACEUTICAL CO LTD中国$45.0K
2026-04-28其他甾体激素AURISCO PHARMACEUTICAL CO LTD中国$45.0K
2026-04-27机械零件AV MEDICARE PTE LTD印度$13.3K
2026-04-27机械零件AV MEDICARE PTE LTD印度$13.3K
2026-04-22其他含氧杂环化合物ANDHRA MEDI PHARMA INDIA PRIVATE LTD印度$10.5K
2026-04-22其他含氧杂环化合物ANDHRA MEDI PHARMA INDIA PRIVATE LTD印度$10.5K
2026-04-17其他杂环化合物RUSAN PHARMA LTD印度$88.4K
2026-04-17其他杂环化合物RUSAN PHARMA LTD印度$88.4K
2026-04-16其他抗生素MAC-CHEM PRODUCTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$450
2026-04-16其他杂环化合物NANTONG CHANYOO PHARMATECH CO LTD中国$300

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26磷酸二钙Solpac Co., Ltd.韩国$608
2025-02-14其他零售药品ACG PAM PHARMA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$53
2024-04-19铝箔ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度$20.5K

相关企业 · 同类产品

BRV Healthcare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →