Minh Phat Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINH PHáT VIệT NAM
25
进口笔数
3
出口笔数
$4.53M
进口金额
$538.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106647460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U563RA |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | A23, lô 10, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH PHAT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A23, Nơ 10, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84903288808 |
| 邮箱 | congtyminhphat2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903084 | 记录仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $1.78M |
| 日本 | 1 | $709.4K |
| 瑞典 | 3 | $615.0K |
| 克罗地亚 | 1 | $281.2K |
| 美国 | 4 | $252.5K |
| 立陶宛 | 4 | $250.2K |
| 泰国 | 1 | $200.7K |
| 捷克 | 3 | $186.3K |
| 德国 | 1 | $173.5K |
| 以色列 | 1 | $53.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $410.0K |
| 新加坡 | 1 | $128.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coresys Technologies Ltd. | 加拿大 | 1 | $973.7K | 其他9030仪器、数据处理机 |
| AZ Mechatronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $819.1K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Coresys Technologies Ltd. | 新加坡 | 1 | $709.4K | 复式光学显微镜、光学辐射仪器 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $550.3K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| b30c06a6a7fd54a857a7b6514e92fa1c | 2 | $410.0K | ||
| Alliance Pacific International Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $377.8K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Coresys Technologies Ltd. | 泰国 | 1 | $200.7K | 数据处理机 |
| Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $173.5K | 非医用X射线设备、数据处理机 |
| Secusys Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $118.8K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Infinity Phoenix | 捷克 | 1 | $93.3K | 数据处理机、色谱仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b30c06a6a7fd54a857a7b6514e92fa1c | 2 | $410.0K | ||
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $128.0K | 齿轮及变速器、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $4.6K |
| 2026-03-03 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $113.7K |
| 2026-03-03 | 其他电视摄像机 | SECUSYS SOLUTIONS LTD | 加拿大 | $510 |
| 2026-02-12 | 固态存储设备 | DIGITAL INTELLIGENCE | 美国 | $30 |
| 2026-02-09 | 固态存储设备 | FORENSICAVYAY SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $50 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 克罗地亚 | $281.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 记录仪器 | BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | $128.0K |
| 2025-07-15 | 其他9030仪器 | ALLIANCE PACIFIC INTL SUPPLIES PTE LTD | 瑞典 | $205.0K |
| 2024-11-28 | 其他9030仪器 | ALLIANCE PACIFIC INTL SUPPLIES PTE LTD | 瑞典 | $205.0K |