Minh Phat Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINH PHáT VIệT NAM

25
进口笔数
3
出口笔数
$4.53M
进口金额
$538.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 1 笔2024-12进口 $328.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 1 笔2025-08进口 $266.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $709.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.94M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $128.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $203.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 1 笔2024-12进口 $328.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $205.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 1 笔2025-08进口 $266.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $709.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.94M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $128.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106647460
企查查编码QVN6U563RA
成立日期2014-09-24
联系地址A23, lô 10, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称MINH PHAT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A23, Nơ 10, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+84903288808
邮箱congtyminhphat2014@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
903089其他9030仪器
852351固态存储设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
901180复式光学显微镜
903040电信仪器
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
903089其他9030仪器
903084记录仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大4$1.78M
日本1$709.4K
瑞典3$615.0K
克罗地亚1$281.2K
美国4$252.5K
立陶宛4$250.2K
泰国1$200.7K
捷克3$186.3K
德国1$173.5K
以色列1$53.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$410.0K
新加坡1$128.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coresys Technologies Ltd.加拿大1$973.7K其他9030仪器、数据处理机
AZ Mechatronic Pte. Ltd.新加坡5$819.1K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Coresys Technologies Ltd.新加坡1$709.4K复式光学显微镜、光学辐射仪器
Metro Success Pte. Ltd.新加坡3$550.3K75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机
b30c06a6a7fd54a857a7b6514e92fa1c2$410.0K
Alliance Pacific International Supplies Pte. Ltd.新加坡4$377.8K其他电视摄像机、通信设备
Coresys Technologies Ltd.泰国1$200.7K数据处理机
Infinity Phoenix Pte. Ltd.新加坡1$173.5K非医用X射线设备、数据处理机
Secusys Solutions Ltd.中国1$118.8K其他电视摄像机、通信设备
Infinity Phoenix捷克1$93.3K数据处理机、色谱仪

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b30c06a6a7fd54a857a7b6514e92fa1c2$410.0K
BIZTEL PTE. LTD.新加坡1$128.0K齿轮及变速器、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备CORESYS TECHNOLOGIES LTD中国台湾$10.1K
2026-04-28通信设备CORESYS TECHNOLOGIES LTD中国台湾$10.1K
2026-04-28通信设备CORESYS TECHNOLOGIES LTD中国台湾$2.6K
2026-04-28通信设备CORESYS TECHNOLOGIES LTD中国台湾$2.6K
2026-03-03其他电视摄像机SECUSYS SOLUTIONS LTD加拿大$4.6K
2026-03-03其他电视摄像机SECUSYS SOLUTIONS LTD加拿大$113.7K
2026-03-03其他电视摄像机SECUSYS SOLUTIONS LTD加拿大$510
2026-02-12固态存储设备DIGITAL INTELLIGENCE美国$30
2026-02-09固态存储设备FORENSICAVYAY SOLUTIONS INDIA PRIVATE LTD印度$50
2025-12-24通信设备AZ MECHATRONIC PTE LTD克罗地亚$281.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08记录仪器BIZTEL PTE. LTD.新加坡$128.0K
2025-07-15其他9030仪器ALLIANCE PACIFIC INTL SUPPLIES PTE LTD瑞典$205.0K
2024-11-28其他9030仪器ALLIANCE PACIFIC INTL SUPPLIES PTE LTD瑞典$205.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →