General Glass Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHUNG KíNH
7
进口笔数
212
出口笔数
$341.5K
进口金额
$8.83M
出口金额
2025-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100411813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE125J30 |
| 成立日期 | 2013-07-15 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Mỹ, Xã Việt Vinh, Huyện Bắc Quang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHUNG KÍNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Mỹ, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84912253881 |
| 邮箱 | chungkinhhagiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 120241 | 带壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $341.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $8.28M |
| 越南 | 1 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $292.5K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Muxuan Supply Chain Yunnan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.9K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $5.33M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Yunnan Yashite Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $550.0K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Tongli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 12 | $485.9K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XING LIAN TP BANG TUONG | 中国 | 8 | $416.8K | 木薯淀粉 |
| Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative | 14 | $399.7K | 木薯淀粉、去壳腰果 | |
| RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | 19 | $383.1K | 其他香蕉、木薯淀粉 |
| Zhaoshun Border Trade & Farming Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 6 | $296.4K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $280.5K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.3K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Muxuan Supply Chain Yunnan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $31.5K |
| 2025-02-04 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2025-02-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $46.9K |
| 2025-02-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $46.9K |
| 2025-02-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $49.6K |
| 2025-02-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $46.9K |
| 2025-02-03 | 鲜榴莲 | XIAMEN HAIHANGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $51.7K |
| 2025-02-01 | 鲜榴莲 | MUXUAN SUPPLY CHAIN YUNNAN CO LTD | 越南 | $48.9K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $32.2K |
| 2026-04-26 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $33.2K |
| 2026-04-22 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $33.2K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $33.2K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $32.2K |
| 2026-03-07 | 木薯淀粉 | ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT (FUNING) CO. , LTD | — | $27.5K |
| 2026-03-07 | 木薯淀粉 | MALIPO CHUWEN HADLING CO., LTD | — | $26.3K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT (FUNING) CO. , LTD | — | $27.5K |
| 2026-02-28 | 木薯淀粉 | MALIPO CHUWEN HADLING CO., LTD | — | $24.4K |
| 2026-02-04 | 木薯淀粉 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $27.2K |