Petrolimex Haiphong Transportation & Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Dịch Vụ Petrolimex Hải Phòng

13
进口笔数
0
出口笔数
$122.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200412699
企查查编码QVN8Y9SXAV
成立日期2000-12-25
联系地址Số 16 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ PETROLIMEX HẢI PHÒNG
企业英文名称PETROLIMEX HAIPHONG TRANSPORTATION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84225768505
邮箱ptshaiphong@petrolimex.com.vn
传真+84225765194
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本556.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
848190阀门零件
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
848710船用推进器
730619钢铁管线管
741521铜垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$54.8K
越南4$47.8K
韩国3$20.1K
英国1$263
泰国1$52

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南4$47.8K船用推进器、非电气机械零件
Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本4$43.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Bright Hill Ship Services韩国3$20.1K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
VIMC Shipping Co.新加坡1$6.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本1$4.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Vimc Shipping Co.日本1$163非螺纹垫圈、钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17机械密封件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$5.3K
2025-11-17止回阀SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$1.1K
2025-11-17非泡沫橡胶密封件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$18
2025-11-17柴油机零件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$2.1K
2025-11-17非泡沫橡胶密封件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$24
2025-11-17其他钢铁管件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$72
2025-11-17阀门零件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$1.7K
2025-11-17柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$47
2025-11-17其他钢铁管件SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH日本$23
2025-11-17柴油机零件Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch日本$27

相关企业 · 同类产品

Petrolimex Haiphong Transportation & Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →