Petrolimex Haiphong Transportation & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Dịch Vụ Petrolimex Hải Phòng
13
进口笔数
0
出口笔数
$122.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200412699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y9SXAV |
| 成立日期 | 2000-12-25 |
| 联系地址 | Số 16 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ PETROLIMEX HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | PETROLIMEX HAIPHONG TRANSPORTATION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84225768505 |
| 邮箱 | ptshaiphong@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +84225765194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 556.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $54.8K |
| 越南 | 4 | $47.8K |
| 韩国 | 3 | $20.1K |
| 英国 | 1 | $263 |
| 泰国 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $47.8K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 4 | $43.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bright Hill Ship Services | 韩国 | 3 | $20.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| VIMC Shipping Co. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Vimc Shipping Co. | 日本 | 1 | $163 | 非螺纹垫圈、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 机械密封件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $5.3K |
| 2025-11-17 | 止回阀 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-17 | 非泡沫橡胶密封件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $18 |
| 2025-11-17 | 柴油机零件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $2.1K |
| 2025-11-17 | 非泡沫橡胶密封件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $24 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁管件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $72 |
| 2025-11-17 | 阀门零件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $1.7K |
| 2025-11-17 | 柴油机零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $47 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁管件 | SANWA COMMERCIAL CO LTD TOKYO BRANCH | 日本 | $23 |
| 2025-11-17 | 柴油机零件 | Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | $27 |