Tay Do Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Tây Đô
58
进口笔数
0
出口笔数
$935.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101061986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMNS18Y |
| 成立日期 | 2000-09-12 |
| 联系地址 | Nhà A17, N4, Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂY ĐÔ |
| 企业英文名称 | TAY DO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà A17, N4, Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437713569 |
| 邮箱 | Itanhtaydo@gmail.com |
| 官网 | www.taydomed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $923.8K |
| 马来西亚 | 5 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zerone Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $563.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Bionet Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $360.2K | 心电图仪、其他电诊设备 |
| 11beda546a40d70a258ec5d87e6c38c0 | 5 | $11.9K |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 第90章仪器零件 | BIONET | 韩国 | $270 |
| 2026-03-13 | 第90章仪器零件 | BIONET | 韩国 | $330 |
| 2026-03-13 | 其他电诊设备 | BIONET | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-13 | 其他电诊设备 | BIONET | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-02 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $294 |
| 2026-03-02 | 记录仪用印刷纸 | TELE PAPER (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 带接头绝缘电线 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $330 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-02-04 | 其他电气开关 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $20 |