THE TIEN TECHNICAL SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THế TIếN
9
进口笔数
0
出口笔数
$37.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317115345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKK0PYB |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | 13/4B Tân Thới Nhất 12, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THẾ TIẾN |
| 企业英文名称 | THE TIEN TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/4B Tân Thới Nhất 12, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84966330709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $31.8K |
| 美国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $19.4K | 车轮零件、其他铝制品 |
| TIANJIN JIURONG INDUSTRY TECH CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 8477机器零件、其他测量仪器 |
| MOTION INDUSTRIES INC | 美国 | 1 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| BEIJING HENRY MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| CHONGQING JIEHENG PERISTALTIC PUMPS CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 旋转排量泵、泵零件 |
| NOOK INDUSTRIES INC. | 美国 | 1 | $2.3K | 齿轮及变速器、非液压车辆千斤顶 |
| HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 机床零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 单功能打印机 | HENAN UNION CODING TECH CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-05 | 车轮零件 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 液压直线马达 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-05 | 车轮零件 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-09 | 车轮零件 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-09 | 车轮零件 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-12 | 其他铝制品 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-12 | 其他铝制品 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-12 | 其他铝制品 | QINGDAO MICRO SEA AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-07 | 旋转排量泵 | CHONGQING JIEHENG PERISTALTIC PUMPS CO LTD | 中国 | $1.4K |