Kim Hung Phat Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU KIM HưNG PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$111.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702510247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPJ03PH |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Số 125, đường số 4, khu trung tâm hành chính Dĩ An, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU KIM HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM HUNG PHAT IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125, đường số 4, khu trung tâm hành chính Dĩ An, khu phố, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933261868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 851431 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $111.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Wei Han Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.2K | 工业热交换器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 冶金铸造机 | SHEN ZHEN WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2023-06-15 | 金属碳化物模具 | SHEN ZHEN WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2023-06-15 | 工业电炉 | SHEN ZHEN WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2023-06-15 | 工业热交换器 | SHEN ZHEN WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-15 | 温控处理设备 | SHEN ZHEN WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-06-15 | 工业电炉 | SHEN ZHEN WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |