Hose Supplies Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOSE SUPPLIES VIETNAM
661
进口笔数
196
出口笔数
$8.71M
进口金额
$15.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
93
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316132813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8HRXUV |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 94 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSE SUPPLIES VIETNAM |
| 企业英文名称 | HOSE SUPPLIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện Dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC: 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84966062231 |
| 邮箱 | vietnamadmin@hosesupplies.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100.1569亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 229 | $5.66M |
| 中国 | 165 | $1.98M |
| 马来西亚 | 52 | $418.1K |
| 意大利 | 23 | $217.4K |
| 西班牙 | 88 | $114.2K |
| 新加坡 | 24 | $112.3K |
| 德国 | 34 | $49.7K |
| 美国 | 27 | $37.8K |
| 英国 | 5 | $34.6K |
| 澳大利亚 | 18 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $12.00M |
| 澳大利亚 | 31 | $1.84M |
| 越南 | 6 | $776.7K |
| 新加坡 | 28 | $339.1K |
| 中国台湾 | 26 | $287.4K |
| 挪威 | 4 | $138.8K |
| 加拿大 | 1 | $112.7K |
| 印度 | 1 | $80.0K |
| 文莱 | 5 | $726 |
| 中国 | 1 | $521 |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madras Hydraulic Hose Private Ltd. | 印度 | 174 | $5.15M | 钢铁软管、不锈钢管配件 |
| Jiaxing MT Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 27 | $858.5K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Weifang Apache Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $607.0K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Polyhose Tofle Private Ltd. | 印度 | 35 | $459.7K | 钢铁软管、高压塑料软管 |
| Oceaneering Grayloc Connection Systems Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $300.6K | 机械密封件、手工工具及夹具 |
| Tess Hose Supplies International Tess Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $152.7K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | 86 | $113.6K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Qingdao Unite Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $104.4K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Hansa-Flex AG | 德国 | 25 | $28.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ann Aik Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $18.4K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refined Technologies Inc. | 美国 | 90 | $11.23M | 钢铁软管、钢铁丝制品 |
| A Hose Supplies Pacific | 澳大利亚 | 8 | $687.5K | 钢铁软管 |
| Motion Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $568.4K | 钢铁软管、非泡沫橡胶密封件 |
| Refined Technologies Inc. | 越南 | 3 | $483.2K | 钢铁软管、钢铁丝制品 |
| CSBC DEME Wind Engineering Co., Ltd. | 越南 | 28 | $460.9K | 硫化橡胶软管、不锈钢管件 |
| Hose Supplies Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $342.4K | 钢铁软管、钢铁丝制品 |
| Tess Hose Supplies International Tess Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $165.1K | 钢铁软管、阀门零件 |
| TESS Logistikk AS | 挪威 | 4 | $138.8K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
| Refined Technologies AP Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $102.4K | 钢铁软管、其他钢铁结构体 |
| EKIT (B) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $726 | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | MADRAS HYDRAULIC HOSE PRIVATE LTD | 印度 | $15.5K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他金属成型机 | TESS HOSE SUPPLIES INTERNATIONAL TESS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 不锈钢管配件 | EKIT (B) SDN BHD | 文莱 | $64 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | EKIT (B) SDN BHD | 文莱 | $9 |
| 2026-03-18 | 非泡沫橡胶密封件 | EKIT (B) SDN BHD | 文莱 | $4 |
| 2026-03-18 | 不锈钢管件 | EKIT (B) SDN BHD | 文莱 | $105 |
| 2026-03-17 | 不锈钢管件 | CSBC DEME WIND ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $52 |
| 2026-03-17 | 不锈钢管件 | CSBC DEME WIND ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $353 |
| 2026-03-17 | 金属增强橡胶管 | CSBC DEME WIND ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $191 |
| 2026-03-12 | 钢铁软管 | REFINED TECHNOLOGIES INC | 美国 | $8.8K |
| 2026-03-12 | 钢铁软管 | REFINED TECHNOLOGIES INC | 美国 | $6.2K |