H2D Mold & Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và KHUôN MẫU H2D
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$434.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301180222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN125VB4W |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Đinh, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ KHUÔN MẪU H2D |
| 企业英文名称 | H2D MOLD AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đinh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84961299461 |
| 邮箱 | tbkm.h2d.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $434.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 31 | $163.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $151.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $118.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | $69 |