Boni Solar Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG MặT TRờI BONI
122
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702947284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ98VA2B |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BONI |
| 企业英文名称 | BONI SOLAR ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84836090719 |
| 邮箱 | DUNGPHUCO@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Xiangyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $507.3K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Haining Bonnie New Energy Co., Ltd. | 中国 | 30 | $420.8K | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
| Zhucheng Tianmu New Energy Co., Ltd. | 中国 | 18 | $343.7K | 其他玻璃制品 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 10 | $282.2K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Yiwu Xinxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Foshan Tianli Jianlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.8K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Haining Bonnie New Energy Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $375 | 温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | HAINING BONNIE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $57 |