W99 Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU W99
15
进口笔数
0
出口笔数
$772.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301180800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9TV0QK |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | Số 88 đường Lý Thái Tổ, Thị Trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU W99 |
| 企业英文名称 | W99 IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 88 đường Lý Thái Tổ, Xã Lương Tài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973001102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $515.3K |
| 新西兰 | 3 | $257.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sourcing Global Markets Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $194.4K | 其他含可可食品、其他非酒精饮料 |
| M & L Trading & Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $143.7K | 其他护肤品、天然蜂蜜 |
| ATJ Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $124.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| B Pure Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $74.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Zenith Direct Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $60.8K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| Hikari Exim Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $59.3K | 葵花/红花油、精制亚麻籽油 |
| Van Hoang Dinh | 新西兰 | 1 | $41.2K | 婴幼儿食品 |
| ABB Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $28.4K | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Van Hoang Dinh | 澳大利亚 | 1 | $25.1K | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Zenith Direct Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $21.9K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 婴幼儿食品 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $15.9K |
| 2026-03-18 | 婴幼儿食品 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-03-18 | 婴幼儿食品 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $33.0K |
| 2026-03-18 | 婴幼儿食品 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | ATJ EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $43.3K |
| 2026-02-09 | 婴幼儿食品 | SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD | 新西兰 | $62.3K |
| 2026-02-09 | 婴幼儿食品 | SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD | 新西兰 | $96.5K |
| 2026-02-09 | 婴幼儿食品 | SOURCING GLOBAL MARKETS PTY LTD | 新西兰 | $35.6K |