OTM Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTM VINA
1
进口笔数
55
出口笔数
$11.9K
进口金额
$129.7K
出口金额
2023-02-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500665380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58P4EG2 |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Hàm Rồng, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTM VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hàm Rồng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84973713816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $129.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casadavall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 打字机色带 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 39 | $103.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.6K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Seeking Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 自粘塑料卷、木托盘 |
| Casadavall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他纸制品、打字机色带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 打字机色带 | CONG TY TNHH CASADAVALL VIET NAM | 越南 | $11.9K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $416 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $795 |
| 2026-02-25 | 瓦楞纸箱 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-25 | 其他纸制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $301 |
| 2026-02-25 | 木托盘 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $572 |
| 2026-02-25 | 其他纸制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $434 |