Anh Dau Tien Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Anh Dẩu - Tiền Giang
80
进口笔数
0
出口笔数
$6.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201100623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMSQQH2 |
| 成立日期 | 2010-12-30 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Trung, Xã Hậu Mỹ Bắc B, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANH DẨU - TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | ANH DAU TIEN GIANG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mỹ Trung, Xã Hậu Mỹ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Nhập khẩu hóa chất, dung môi Nhập khẩu phụ gia thuốc bảo vệ thực vật Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02733822136 |
| 传真 | 02733822742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $5.92M |
| 印度 | 8 | $377.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.59M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $817.8K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $348.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $340.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 3 | $165.1K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Forward International Ltd. | 印度 | 4 | $142.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 2 | $135.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | SHANGHAI JIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀菌剂 | HUBEI RAYSTAR BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀菌剂 | HUBEI RAYSTAR BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80.5K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | HUBEI RAYSTAR BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $103.6K |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | HUBEI RAYSTAR BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $103.6K |
| 2026-03-27 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-03-20 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $112.5K |
| 2026-01-07 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-15 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $9 |