PHK Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHK
18
进口笔数
0
出口笔数
$109.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311911781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QB95H1 |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | 41/3 Đường XTT02, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862506775 |
| 邮箱 | ketoanht@htco-eng.com |
| 官网 | www.htco-eng.com |
| 传真 | 0862560658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 843139 | 机械零件 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $104.8K |
| 荷兰 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.0K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Blue Sky Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 造纸机用织物、造纸用重型织物 |
| Changzhou Kymaster Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 纺织增强橡胶带、不锈钢机织布 |
| Jiangsu Bafang Safety Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Muller Beltex | 比利时 | 1 | $3.4K | 机械零件、农用机械零件 |
| Tangshan Zhongyi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、包装机械 |
| Jiangsu Jingwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 钢铁螺钉螺栓、机械零件 |
| Yantai Fushun PU Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、硬质橡胶制品 |
| Maxi Lift Inc. | 美国 | 1 | $708 | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Boone Cable Works & Electronics Inc. | 美国 | 2 | $342 | 非液体温度计、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 纺织增强橡胶带 | CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD | 中国 | $782 |
| 2024-11-30 | 纺织增强橡胶带 | CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-11-30 | 纺织增强橡胶带 | CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD | 中国 | $731 |
| 2024-11-30 | 纺织增强橡胶带 | CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-21 | 纺织传送带 | CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-21 | 其他工业用纺织品 | BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $138 |
| 2024-02-21 | 其他工业用纺织品 | BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $391 |
| 2024-02-21 | 其他工业用纺织品 | BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-01-17 | 机械零件 | NANJING SUZHISHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $231 |
| 2024-01-17 | 机械零件 | NANJING SUZHISHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $207 |