PHK Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHK

18
进口笔数
0
出口笔数
$109.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311911781
企查查编码QVN5QB95H1
成立日期2012-08-06
联系地址41/3 Đường XTT02, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02862506775
邮箱ketoanht@htco-eng.com
官网www.htco-eng.com
传真0862560658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
392690其他塑料制品
401012纺织增强橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
591000纺织传送带
731511滚子链
843139机械零件
400690其他未硫化橡胶
591190其他工业用纺织品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$104.8K
荷兰1$3.4K
美国3$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国4$61.0K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Blue Sky Technology Co., Ltd.中国1$16.9K造纸机用织物、造纸用重型织物
Changzhou Kymaster Trading Co., Ltd.中国3$9.7K纺织增强橡胶带、不锈钢机织布
Jiangsu Bafang Safety Device Co., Ltd.中国2$9.0K其他钢铁制品、阀门龙头
Muller Beltex比利时1$3.4K机械零件、农用机械零件
Tangshan Zhongyi Machinery Co., Ltd.中国1$3.2K其他钢铁制品、包装机械
Jiangsu Jingwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国1$3.0K钢铁螺钉螺栓、机械零件
Yantai Fushun PU Products Co., Ltd.中国1$1.7K其他塑料制品、硬质橡胶制品
Maxi Lift Inc.美国1$708机械零件、钢铁螺钉螺栓
Boone Cable Works & Electronics Inc.美国2$342非液体温度计、农用机械零件

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-30纺织增强橡胶带CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD中国$782
2024-11-30纺织增强橡胶带CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD中国$540
2024-11-30纺织增强橡胶带CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD中国$731
2024-11-30纺织增强橡胶带CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD中国$1.8K
2024-11-21纺织传送带CHANGZHOU KYMASTER TRADING CO LTD中国$1.6K
2024-02-21其他工业用纺织品BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$138
2024-02-21其他工业用纺织品BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$391
2024-02-21其他工业用纺织品BLUE SKY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$16.4K
2024-01-17机械零件NANJING SUZHISHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$231
2024-01-17机械零件NANJING SUZHISHENG ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$207

相关企业 · 同类产品

PHK Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →