Universal Steel Fabrication Vina Japan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kết Cấu Thép toàn Cầu VINA - JAPAN

92
进口笔数
315
出口笔数
$2.14M
进口金额
$16.87M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-29
最近出口
17
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $881.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $595.1K · 15 笔2023-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $255.7K · 6 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $682.1K · 9 笔2024-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $659.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 3 笔2024-03进口 $18.8K · 3 笔出口 $709.0K · 10 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $381.9K · 3 笔2024-05进口 $102.7K · 4 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $185.8K · 5 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $334.0K · 15 笔2024-08进口 $129.6K · 3 笔出口 $495.3K · 10 笔2024-09进口 $121.9K · 3 笔出口 $376.9K · 9 笔2024-10进口 $101.3K · 3 笔出口 $343.1K · 8 笔2024-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $202.8K · 7 笔2024-12进口 $133.5K · 2 笔出口 $253.7K · 11 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $528.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 6 笔2025-03进口 $121.3K · 3 笔出口 $410.3K · 9 笔2025-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $389.7K · 8 笔2025-06进口 $52.2K · 2 笔出口 $435.4K · 5 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $128.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 6 笔2025-09进口 $71.9K · 2 笔出口 $168.7K · 3 笔2025-10进口 $456.2K · 5 笔出口 $123.4K · 4 笔2025-11进口 $9.5K · 3 笔出口 $331.7K · 2 笔2025-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $762.4K · 8 笔2026-01进口 $70.2K · 4 笔出口 $794.1K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $824.8K · 12 笔2026-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $456.6K · 9 笔2026-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $822.9K · 10 笔2026-05进口 $20.6K · 1 笔出口 $881.7K · 14 笔2026-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $215.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $595.1K · 15 笔2023-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $255.7K · 6 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $682.1K · 9 笔2024-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $659.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 3 笔2024-03进口 $18.8K · 3 笔出口 $709.0K · 10 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $381.9K · 3 笔2024-05进口 $102.7K · 4 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-06进口 $22.0K · 2 笔出口 $185.8K · 5 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $334.0K · 15 笔2024-08进口 $129.6K · 3 笔出口 $495.3K · 10 笔2024-09进口 $121.9K · 3 笔出口 $376.9K · 9 笔2024-10进口 $101.3K · 3 笔出口 $343.1K · 8 笔2024-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $202.8K · 7 笔2024-12进口 $133.5K · 2 笔出口 $253.7K · 11 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $528.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 6 笔2025-03进口 $121.3K · 3 笔出口 $410.3K · 9 笔2025-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $389.7K · 8 笔2025-06进口 $52.2K · 2 笔出口 $435.4K · 5 笔2025-07进口 $21.3K · 3 笔出口 $128.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 6 笔2025-09进口 $71.9K · 2 笔出口 $168.7K · 3 笔2025-10进口 $456.2K · 5 笔出口 $123.4K · 4 笔2025-11进口 $9.5K · 3 笔出口 $331.7K · 2 笔2025-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $762.4K · 8 笔2026-01进口 $70.2K · 4 笔出口 $794.1K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $824.8K · 12 笔2026-03进口 $22.8K · 3 笔出口 $456.6K · 9 笔2026-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $822.9K · 10 笔2026-05进口 $20.6K · 1 笔出口 $881.7K · 14 笔2026-06进口 $65.6K · 3 笔出口 $215.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700871583
企查查编码QVNTUQUVY4
成立日期2008-01-09
联系地址Số 26 VSIP II Đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ - Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP TOÀN CẦU VINA - JAPAN
企业英文名称UNIVERSAL STEEL FABRICATION VINA-JAPAN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 VSIP II Đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapo, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743628041
邮箱phuoctai@usf.com.vn
传真+842743628043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本502.365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
730630焊接钢管
730661焊接方钢管
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm
730531大直径焊管
720890热轧钢板
721632工字钢
820740螺纹加工工具
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730820钢结构及塔架
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.76M
越南43$297.5K
日本5$39.7K
澳大利亚4$20.3K
美国1$14.5K
印度1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚192$9.81M
日本59$3.36M
泰国14$1.39M
吉布提4$690.9K
新加坡21$633.9K
莫桑比克3$503.1K
美国19$197.5K
塞拉利昂1$140.4K
缅甸1$130.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Xinyue Industrial & Trade Co., Ltd.中国18$755.7K无缝钢管、无缝钢管
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国11$642.6K无缝钢管线、无缝钢管
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南43$297.5K药芯焊丝、包覆焊条
MCL Resources Co., Ltd.越南2$184.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Beijing Zhicheng Xingye Metal Materials Co., Ltd.中国2$79.1K焊接方钢管、钢铁管线管
Tianjin Shengqifeng International Trading Co., Ltd.中国1$44.9K焊接方钢管、焊接钢管
Tianjin HyPile Foundation Engineering Co., Ltd.中国2$25.4K焊接方钢管、L/T型钢≥80mm
Okamura Co., Ltd.日本2$23.5K焊接方钢管、热轧钢棒≥14mm
Engineering Fabricators Newcastle Pty Ltd澳大利亚2$17.9K焊接钢管、焊接方钢管
TAIYO MEMBRANE CORPORATION PTY LTD澳大利亚2$2.3K伞具、螺纹加工工具

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Engineering Fabricators Newcastle Pty Ltd澳大利亚81$3.34M其他钢铁结构体
TAIYO MEMBRANE CORPORATION PTY LTD澳大利亚32$2.83M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Tsc Entech Co., Ltd.泰国12$1.19M其他钢铁结构体
Vietnamese Exports Pte. Ltd.新加坡34$1.06M钢结构及塔架、非木预制建筑
Vietnamese Exports Pty Ltd澳大利亚33$1.03M钢结构及塔架、其他钢铁结构体
Okamura俄罗斯14$761.3K其他钢铁结构体、锅炉辅件
TSS Engineering Pty Ltd澳大利亚17$758.3K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本11$465.3K其他钢铁结构体、印刷日历
Hanwa Co., Ltd.日本16$291.0K聚乙烯袋、冷冻虾
BIRDAIR, INC.美国17$0其他塑料制品、伞具

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-0480mm以下L型钢Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-04焊接方钢管Tianjin HyPile Foundation Engineering Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-04焊接钢管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-04焊接钢管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-04焊接钢管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-04焊接钢管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-04焊接钢管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-04大直径焊管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-04焊接钢管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$268
2026-06-04焊接方钢管Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国$25.8K

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁结构体TSS Engineering Pty Ltd澳大利亚$62.6K
2026-06-20其他钢铁结构体TSS Engineering Pty Ltd澳大利亚$31.4K
2026-06-12钢结构及塔架Vietnamese Exports Pte. Ltd.新加坡$32.0K
2026-06-06其他钢铁结构体TAIYO MEMBRANE CORPORATION PTY LTD澳大利亚$88.9K
2026-05-30钢结构及塔架Vietnamese Exports Pte. Ltd.新加坡$10.7K
2026-05-29其他钢铁结构体TSS Engineering Pty Ltd澳大利亚$134.9K
2026-05-27其他钢铁结构体TAIYO MEMBRANE CORPORATION PTY LTD澳大利亚$62.8K
2026-05-22其他钢铁结构体Tsc Entech Co., Ltd.泰国$135.1K
2026-05-22其他钢铁结构体TSS Engineering Pty Ltd澳大利亚$33.4K
2026-05-20STEEL STRUCTURESBIRDAIR, INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Universal Steel Fabrication Vina Japan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →