Hong Viet Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 硫化橡胶垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hồng Việt
74
进口笔数
63
出口笔数
$5.84M
进口金额
$8.04M
出口金额
2025-02-04
最近进口
2025-07-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600297063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC37UPHC |
| 成立日期 | 2002-05-22 |
| 联系地址 | Xóm 12, Xã Thọ Nghiệp, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HONG VIET CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02283753757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $5.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $7.78M |
| 越南 | 2 | $258.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $5.84M | 硫化橡胶垫、网眼薄纱织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $7.78M | 鞋靴零件 |
| G & Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $258.8K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 合成纤维缝纫线 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-02-04 | 重型无纺布 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $92 |
| 2025-02-04 | 合成纤维缝纫线 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $184 |
| 2025-02-04 | 组合皮革板材 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-02-04 | 硫化橡胶垫 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $320 |
| 2025-02-04 | 硫化橡胶垫 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-02-04 | 硫化橡胶垫 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-02-04 | 硫化橡胶垫 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $320 |
| 2025-02-04 | 合成纤维缝纫线 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $415 |
| 2025-02-04 | 合成纤维缝纫线 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $45 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $35.7K |
| 2025-07-25 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2025-07-25 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-03-03 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $81.9K |
| 2025-03-03 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2025-03-03 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $46.3K |
| 2025-01-20 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2025-01-20 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $92.7K |
| 2025-01-03 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $94.1K |
| 2025-01-03 | 鞋靴零件 | G & TECH CO.,LTD | 韩国 | $22.5K |