Binh Dien Quang Tri Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bình Điền-Quảng Trị
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$680.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200269109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUWQ3AB |
| 成立日期 | 2007-10-31 |
| 联系地址 | Lô 22 Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH ĐIỀN-QUẢNG TRỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842333581369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $514.7K |
| 越南 | 2 | $99.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $575.5K | 氮磷钾肥料 |
| LVF Rubber Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.9K | 氮磷钾肥料 |
| Cao Xuan Huong | 越南 | 1 | $31.4K | 氮磷钾肥料 |
| Cao Xuan Huong | 老挝 | 1 | $5.3K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | — | $12.0K |
| 2026-01-12 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | — | $54.0K |
| 2025-12-17 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $12.3K |
| 2025-12-17 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2025-11-27 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $31.0K |
| 2025-11-27 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $12.7K |
| 2025-11-13 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $53.5K |
| 2025-05-30 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $38.9K |
| 2025-05-30 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $3.6K |
| 2025-05-30 | 氮磷钾肥料 | Phaiboun Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $854 |