Sai Gon Truss Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sài Gòn Truss
5
进口笔数
0
出口笔数
$216.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313793886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9KNDC9 |
| 成立日期 | 2016-05-07 |
| 联系地址 | 1017/113 Lạc Long Quân, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN TRUSS |
| 企业英文名称 | SAI GON TRUSS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1017/113 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 电话 | +84907989868 |
| 邮箱 | luuhainguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $216.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Eagle Stage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
| 9609fd6fe9fe3e4888d69c9f4d196916 | 1 | $58.4K | ||
| Eagle Group Technology Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 其他绳缆、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Getian Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 塑料地板 |
| Hebei Huaige Hoisting Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.1K |