Dai Phong Flour Corporation

越南出口商 · 出口 880 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BộT Mì ĐạI PHONG

126
进口笔数
880
出口笔数
$44.00M
进口金额
$21.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
33
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 9 笔2023-09进口 $436.5K · 2 笔出口 $646.3K · 25 笔2023-10进口 $1.21M · 1 笔出口 $690.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 23 笔2023-12进口 $361.1K · 1 笔出口 $447.6K · 18 笔2024-01进口 $1.59M · 2 笔出口 $572.0K · 22 笔2024-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $281.2K · 13 笔2024-03进口 $897.1K · 4 笔出口 $391.5K · 15 笔2024-04进口 $1.34M · 3 笔出口 $281.9K · 13 笔2024-05进口 $563.4K · 4 笔出口 $470.2K · 19 笔2024-06进口 $3.67M · 6 笔出口 $372.2K · 17 笔2024-07进口 $249.8K · 5 笔出口 $466.2K · 21 笔2024-08进口 $330.8K · 3 笔出口 $442.8K · 21 笔2024-09进口 $399.6K · 3 笔出口 $474.1K · 22 笔2024-10进口 $562.7K · 4 笔出口 $318.5K · 14 笔2024-11进口 $1.03M · 2 笔出口 $477.3K · 23 笔2024-12进口 $221.4K · 2 笔出口 $343.7K · 23 笔2025-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $458.9K · 31 笔2025-02进口 $1.03M · 2 笔出口 $366.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 25 笔2025-05进口 $453.6K · 3 笔出口 $341.8K · 20 笔2025-06进口 $523.0K · 3 笔出口 $344.0K · 21 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $484.5K · 28 笔2025-08进口 $4.35M · 7 笔出口 $584.0K · 31 笔2025-09进口 $1.87M · 4 笔出口 $425.0K · 23 笔2025-10进口 $2.46M · 4 笔出口 $499.0K · 21 笔2025-11进口 $3.82M · 7 笔出口 $658.0K · 35 笔2025-12进口 $198.6K · 1 笔出口 $687.1K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.2K · 23 笔2026-02进口 $2.32M · 5 笔出口 $432.6K · 25 笔2026-03进口 $224.2K · 3 笔出口 $534.4K · 27 笔2026-04进口 $933.2K · 5 笔出口 $352.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 9 笔2023-09进口 $436.5K · 2 笔出口 $646.3K · 25 笔2023-10进口 $1.21M · 1 笔出口 $690.2K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 23 笔2023-12进口 $361.1K · 1 笔出口 $447.6K · 18 笔2024-01进口 $1.59M · 2 笔出口 $572.0K · 22 笔2024-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $281.2K · 13 笔2024-03进口 $897.1K · 4 笔出口 $391.5K · 15 笔2024-04进口 $1.34M · 3 笔出口 $281.9K · 13 笔2024-05进口 $563.4K · 4 笔出口 $470.2K · 19 笔2024-06进口 $3.67M · 6 笔出口 $372.2K · 17 笔2024-07进口 $249.8K · 5 笔出口 $466.2K · 21 笔2024-08进口 $330.8K · 3 笔出口 $442.8K · 21 笔2024-09进口 $399.6K · 3 笔出口 $474.1K · 22 笔2024-10进口 $562.7K · 4 笔出口 $318.5K · 14 笔2024-11进口 $1.03M · 2 笔出口 $477.3K · 23 笔2024-12进口 $221.4K · 2 笔出口 $343.7K · 23 笔2025-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $458.9K · 31 笔2025-02进口 $1.03M · 2 笔出口 $366.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 25 笔2025-05进口 $453.6K · 3 笔出口 $341.8K · 20 笔2025-06进口 $523.0K · 3 笔出口 $344.0K · 21 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $484.5K · 28 笔2025-08进口 $4.35M · 7 笔出口 $584.0K · 31 笔2025-09进口 $1.87M · 4 笔出口 $425.0K · 23 笔2025-10进口 $2.46M · 4 笔出口 $499.0K · 21 笔2025-11进口 $3.82M · 7 笔出口 $658.0K · 35 笔2025-12进口 $198.6K · 1 笔出口 $687.1K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.2K · 23 笔2026-02进口 $2.32M · 5 笔出口 $432.6K · 25 笔2026-03进口 $224.2K · 3 笔出口 $534.4K · 27 笔2026-04进口 $933.2K · 5 笔出口 $352.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号1800389482
企查查编码QVNB0HAE9H
成立日期2000-06-14
联系地址Lô 15A, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT MÌ ĐẠI PHONG
企业英文名称DAI PHONG FLOUR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 15A, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842923842486
邮箱dpmillco@daiphong.com.vn
传真+842923842421
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
841934农产品干燥机
843790谷物加工机零件
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
110100小麦粉
100199其他小麦及混合麦

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚31$20.15M
加拿大33$8.92M
美国45$8.09M
阿根廷3$2.94M
罗马尼亚2$2.32M
巴西1$586.3K
德国2$576.3K
中国3$305.6K
土耳其4$101.7K
瑞士2$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨718$14.64M
泰国85$5.27M
越南13$291.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NORAG LLC美国34$6.08M酿造废料、大豆油渣
Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚7$5.46M其他小麦及混合麦
Export Trading Commodities Pte. Ltd.新加坡5$5.00M其他小麦及混合麦、其他大麦
GRAINCORP OPERATIONS LIMITED澳大利亚4$4.57M其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
GrainCorp Operations Ltd.加拿大4$3.11M其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆
DG Global Inc.加拿大9$1.76M非种用大豆、去壳扁豆
Freya美国10$1.45M其他小麦及混合麦、酿造废料
Shafter Commodities Inc.加拿大9$959.7K其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆
CL Commodities Pty Ltd澳大利亚5$836.2K其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
Frey A加拿大6$813.8K其他小麦及混合麦、非种用大豆

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Kim Veng柬埔寨163$3.53M小麦粉、零售清洁粉剂
Panha Pich Import Export Co., Ltd.越南156$2.98M小麦粉
TRF Feed Mill Co., Ltd.泰国44$2.44M小麦粉
JL Business & International Services Co., Ltd.越南99$2.17M小麦粉
Trinh Muoythom柬埔寨111$2.09M小麦粉
Mr. Trinh Leng柬埔寨53$1.38M小麦粉
Nhim Soktin Import Export Co., Ltd.越南57$949.6K小麦粉、人造黄油
Le Duc Tai柬埔寨50$585.0K小麦粉、食品香料
Mr. Chea Kim Veng24$353.6K小麦粉、零售清洁粉剂
Le Thi Kim Ly柬埔寨30$242.7K小麦粉

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他小麦及混合麦DG GLOBAL INC.加拿大$217.1K
2026-04-21其他小麦及混合麦SHAFER COMMODITIES INC加拿大$90.0K
2026-04-21其他小麦及混合麦DG GLOBAL INC.加拿大$28.0K
2026-04-21其他小麦及混合麦SHAFER COMMODITIES INC加拿大$90.0K
2026-04-21其他小麦及混合麦DG GLOBAL INC.加拿大$28.0K
2026-04-21其他小麦及混合麦DG GLOBAL INC.加拿大$217.1K
2026-04-13其他小麦及混合麦FREY A加拿大$124.6K
2026-04-13其他小麦及混合麦FREY A加拿大$124.6K
2026-04-09其他小麦及混合麦FREY A加拿大$6.9K
2026-04-09其他小麦及混合麦FREY A加拿大$6.9K

出口(共 880)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29小麦粉TRINH MUOYTHOM$19.3K
2026-04-29小麦粉PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$920
2026-04-29小麦粉TRINH MUOYTHOM$2.5K
2026-04-29小麦粉PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$35.9K
2026-04-28小麦粉TRINH MUOYTHOM$16.4K
2026-04-25小麦粉PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$3.2K
2026-04-25小麦粉PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$16.6K
2026-04-24小麦粉MR. CHEA KIM VENG$17.2K
2026-04-22小麦粉TRINH MUOYTHOM$29.1K
2026-04-17小麦粉TRF Feed Mill Co., Ltd.泰国$34.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Phong Flour Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →