Dai Phong Flour Corporation
越南出口商 · 出口 880 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BộT Mì ĐạI PHONG
126
进口笔数
880
出口笔数
$44.00M
进口金额
$21.20M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
33
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800389482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0HAE9H |
| 成立日期 | 2000-06-14 |
| 联系地址 | Lô 15A, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT MÌ ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG FLOUR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 15A, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842923842486 |
| 邮箱 | dpmillco@daiphong.com.vn |
| 传真 | +842923842421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 31 | $20.15M |
| 加拿大 | 33 | $8.92M |
| 美国 | 45 | $8.09M |
| 阿根廷 | 3 | $2.94M |
| 罗马尼亚 | 2 | $2.32M |
| 巴西 | 1 | $586.3K |
| 德国 | 2 | $576.3K |
| 中国 | 3 | $305.6K |
| 土耳其 | 4 | $101.7K |
| 瑞士 | 2 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 718 | $14.64M |
| 泰国 | 85 | $5.27M |
| 越南 | 13 | $291.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORAG LLC | 美国 | 34 | $6.08M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $5.46M | 其他小麦及混合麦 |
| Export Trading Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.00M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 澳大利亚 | 4 | $4.57M | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| GrainCorp Operations Ltd. | 加拿大 | 4 | $3.11M | 其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 9 | $1.76M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Freya | 美国 | 10 | $1.45M | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Shafter Commodities Inc. | 加拿大 | 9 | $959.7K | 其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆 |
| CL Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $836.2K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Frey A | 加拿大 | 6 | $813.8K | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 163 | $3.53M | 小麦粉、零售清洁粉剂 |
| Panha Pich Import Export Co., Ltd. | 越南 | 156 | $2.98M | 小麦粉 |
| TRF Feed Mill Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $2.44M | 小麦粉 |
| JL Business & International Services Co., Ltd. | 越南 | 99 | $2.17M | 小麦粉 |
| Trinh Muoythom | 柬埔寨 | 111 | $2.09M | 小麦粉 |
| Mr. Trinh Leng | 柬埔寨 | 53 | $1.38M | 小麦粉 |
| Nhim Soktin Import Export Co., Ltd. | 越南 | 57 | $949.6K | 小麦粉、人造黄油 |
| Le Duc Tai | 柬埔寨 | 50 | $585.0K | 小麦粉、食品香料 |
| Mr. Chea Kim Veng | 24 | $353.6K | 小麦粉、零售清洁粉剂 | |
| Le Thi Kim Ly | 柬埔寨 | 30 | $242.7K | 小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $217.1K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | SHAFER COMMODITIES INC | 加拿大 | $90.0K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $28.0K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | SHAFER COMMODITIES INC | 加拿大 | $90.0K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $28.0K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | DG GLOBAL INC. | 加拿大 | $217.1K |
| 2026-04-13 | 其他小麦及混合麦 | FREY A | 加拿大 | $124.6K |
| 2026-04-13 | 其他小麦及混合麦 | FREY A | 加拿大 | $124.6K |
| 2026-04-09 | 其他小麦及混合麦 | FREY A | 加拿大 | $6.9K |
| 2026-04-09 | 其他小麦及混合麦 | FREY A | 加拿大 | $6.9K |
出口(共 880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 小麦粉 | TRINH MUOYTHOM | — | $19.3K |
| 2026-04-29 | 小麦粉 | PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $920 |
| 2026-04-29 | 小麦粉 | TRINH MUOYTHOM | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 小麦粉 | PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $35.9K |
| 2026-04-28 | 小麦粉 | TRINH MUOYTHOM | — | $16.4K |
| 2026-04-25 | 小麦粉 | PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 小麦粉 | PANHA PICH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 小麦粉 | MR. CHEA KIM VENG | — | $17.2K |
| 2026-04-22 | 小麦粉 | TRINH MUOYTHOM | — | $29.1K |
| 2026-04-17 | 小麦粉 | TRF Feed Mill Co., Ltd. | 泰国 | $34.8K |