Dai Phong Flour Corporation

越南出口商 · 出口 934 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BộT Mì ĐạI PHONG

141
进口笔数
934
出口笔数
$50.58M
进口金额
$22.21M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-29
最近出口
36
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 23 笔2023-12进口 $361.1K · 1 笔出口 $447.6K · 18 笔2024-01进口 $1.59M · 2 笔出口 $572.0K · 22 笔2024-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $281.2K · 13 笔2024-03进口 $897.1K · 4 笔出口 $391.5K · 15 笔2024-04进口 $1.34M · 3 笔出口 $281.9K · 13 笔2024-05进口 $563.4K · 4 笔出口 $470.2K · 19 笔2024-06进口 $3.67M · 6 笔出口 $372.2K · 17 笔2024-07进口 $249.8K · 5 笔出口 $466.2K · 21 笔2024-08进口 $330.8K · 3 笔出口 $442.8K · 21 笔2024-09进口 $399.6K · 3 笔出口 $474.1K · 22 笔2024-10进口 $562.7K · 5 笔出口 $318.5K · 14 笔2024-11进口 $1.03M · 2 笔出口 $477.3K · 23 笔2024-12进口 $221.4K · 2 笔出口 $343.7K · 23 笔2025-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $458.9K · 31 笔2025-02进口 $1.03M · 2 笔出口 $366.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 25 笔2025-05进口 $453.6K · 3 笔出口 $341.8K · 20 笔2025-06进口 $523.0K · 3 笔出口 $344.0K · 21 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $484.5K · 28 笔2025-08进口 $4.35M · 7 笔出口 $584.0K · 31 笔2025-09进口 $1.87M · 4 笔出口 $425.0K · 23 笔2025-10进口 $2.46M · 4 笔出口 $499.0K · 21 笔2025-11进口 $3.82M · 7 笔出口 $658.0K · 35 笔2025-12进口 $198.6K · 1 笔出口 $687.1K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.2K · 23 笔2026-02进口 $2.32M · 5 笔出口 $432.6K · 25 笔2026-03进口 $224.2K · 3 笔出口 $534.4K · 27 笔2026-04进口 $933.2K · 5 笔出口 $352.6K · 15 笔2026-05进口 $5.07M · 11 笔出口 $380.1K · 20 笔2026-06进口 $863.7K · 2 笔出口 $332.5K · 15 笔2026-07进口 $645.3K · 1 笔出口 $295.9K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $548.6K · 23 笔2023-12进口 $361.1K · 1 笔出口 $447.6K · 18 笔2024-01进口 $1.59M · 2 笔出口 $572.0K · 22 笔2024-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $281.2K · 13 笔2024-03进口 $897.1K · 4 笔出口 $391.5K · 15 笔2024-04进口 $1.34M · 3 笔出口 $281.9K · 13 笔2024-05进口 $563.4K · 4 笔出口 $470.2K · 19 笔2024-06进口 $3.67M · 6 笔出口 $372.2K · 17 笔2024-07进口 $249.8K · 5 笔出口 $466.2K · 21 笔2024-08进口 $330.8K · 3 笔出口 $442.8K · 21 笔2024-09进口 $399.6K · 3 笔出口 $474.1K · 22 笔2024-10进口 $562.7K · 5 笔出口 $318.5K · 14 笔2024-11进口 $1.03M · 2 笔出口 $477.3K · 23 笔2024-12进口 $221.4K · 2 笔出口 $343.7K · 23 笔2025-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $458.9K · 31 笔2025-02进口 $1.03M · 2 笔出口 $366.2K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 25 笔2025-05进口 $453.6K · 3 笔出口 $341.8K · 20 笔2025-06进口 $523.0K · 3 笔出口 $344.0K · 21 笔2025-07进口 $50.8K · 1 笔出口 $484.5K · 28 笔2025-08进口 $4.35M · 7 笔出口 $584.0K · 31 笔2025-09进口 $1.87M · 4 笔出口 $425.0K · 23 笔2025-10进口 $2.46M · 4 笔出口 $499.0K · 21 笔2025-11进口 $3.82M · 7 笔出口 $658.0K · 35 笔2025-12进口 $198.6K · 1 笔出口 $687.1K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.2K · 23 笔2026-02进口 $2.32M · 5 笔出口 $432.6K · 25 笔2026-03进口 $224.2K · 3 笔出口 $534.4K · 27 笔2026-04进口 $933.2K · 5 笔出口 $352.6K · 15 笔2026-05进口 $5.07M · 11 笔出口 $380.1K · 20 笔2026-06进口 $863.7K · 2 笔出口 $332.5K · 15 笔2026-07进口 $645.3K · 1 笔出口 $295.9K · 19 笔

工商档案

企业注册号1800389482
企查查编码QVNB0HAE9H
成立日期2000-06-14
联系地址Lô 15A, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT MÌ ĐẠI PHONG
企业英文名称DAI PHONG FLOUR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 15A, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842923842486
邮箱dpmillco@daiphong.com.vn
传真+842923842421
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
841934农产品干燥机
843790谷物加工机零件
853650其他电气开关
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
110100小麦粉
100199其他小麦及混合麦

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚33$21.63M
加拿大46$14.02M
美国45$8.09M
阿根廷3$2.94M
罗马尼亚2$2.32M
巴西1$586.3K
德国2$576.3K
中国3$305.6K
土耳其4$101.7K
瑞士2$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨728$14.84M
泰国90$5.47M
越南13$291.3K
澳大利亚5$59.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚8$6.30M其他小麦及混合麦、小麦及混合麦种
NORAG LLC美国34$6.08M酿造废料、大豆油渣
Export Trading Commodities Pte. Ltd.新加坡5$5.00M其他小麦及混合麦、碾磨大米
GrainCorp Operations Ltd.澳大利亚4$4.57M其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
DG GLOBAL INC.9$1.76M非种用大豆、去壳扁豆
FREYA美国10$1.45M其他小麦及混合麦、酿造废料
Shafter Commodities Inc.加拿大13$1.36M其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆
CL Commodities Pty Ltd澳大利亚5$836.2K其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
Frey A/S丹麦6$615.8K其他小麦及混合麦、酿造废料
DG Global Inc.加拿大5$504.1K非种用大豆、其他小麦及混合麦

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Kim Veng柬埔寨163$3.53M精炼棕榈油、小麦粉
Panha Pich Import Export Co., Ltd.越南166$3.18M小麦粉
TRF Feed Mill Co., Ltd.泰国49$2.64M小麦粉
JL Business & International Services Co., Ltd.越南99$2.17M小麦粉
Trinh Muoythom柬埔寨111$2.09M小麦粉
Mr. Trinh Leng柬埔寨53$1.38M小麦粉
Nhim Soktin Import Export Co., Ltd.越南57$949.6K小麦粉、人造黄油
Le Duc Tai柬埔寨50$585.0K小麦粉、食品香料
Mr. Chea Kim Veng越南35$571.4K小麦粉、零售清洁粉剂
Le Thi Kim Ly柬埔寨30$242.7K小麦粉

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他小麦及混合麦GRAINCORP OPERATIONS LIMITED澳大利亚$645.3K
2026-06-05其他小麦及混合麦Shafter Commodities Inc.加拿大$27.7K
2026-06-05其他小麦及混合麦Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚$836.0K
2026-05-25其他小麦及混合麦Frey A/S加拿大$69.3K
2026-05-09其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.加拿大$941.7K
2026-05-09其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.加拿大$1.34M
2026-05-08其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.加拿大$1.34M
2026-05-08其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.加拿大$940.5K
2026-05-06其他小麦及混合麦Shafter Commodities Inc.加拿大$75.9K
2026-05-05其他小麦及混合麦DG Global Inc.加拿大$7.0K

出口(共 934)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29小麦粉Panha Pich Import Export Co., Ltd.柬埔寨$8.1K
2026-07-29小麦粉Panha Pich Import Export Co., Ltd.柬埔寨$9.5K
2026-07-28小麦粉Mr. Chea Kim Veng—$19.4K
2026-07-28小麦粉Mr. Chea Kim Veng—$2.4K
2026-07-28小麦粉LY AN澳大利亚$17.7K
2026-07-27小麦粉THEY VUTH—$14.5K
2026-07-27小麦粉THEY VUTH—$17.1K
2026-07-20小麦粉Panha Pich Import Export Co., Ltd.柬埔寨$9.4K
2026-07-20小麦粉LY AN澳大利亚$2.8K
2026-07-20小麦粉LY AN澳大利亚$2.9K

相关企业 · 同类产品

Dai Phong Flour Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →