White Ocean Veterinary Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 343 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THú Y ĐạI DươNG TRắNG

343
进口笔数
5
出口笔数
$14.30M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-08-16
最近出口
44
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $925.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $543.0K · 10 笔出口 $1 · 1 笔2023-10进口 $277.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $655.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $242.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.7K · 10 笔出口 $1 · 1 笔2024-04进口 $338.6K · 8 笔出口 $1 · 1 笔2024-05进口 $178.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $378.9K · 7 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $416.1K · 12 笔出口 $1 · 1 笔2024-09进口 $368.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $267.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $356.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $582.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $255.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $266.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $533.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $438.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $397.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $925.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $543.0K · 10 笔出口 $1 · 1 笔2023-10进口 $277.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $655.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $242.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.7K · 10 笔出口 $1 · 1 笔2024-04进口 $338.6K · 8 笔出口 $1 · 1 笔2024-05进口 $178.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $378.9K · 7 笔出口 $1 · 1 笔2024-08进口 $416.1K · 12 笔出口 $1 · 1 笔2024-09进口 $368.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $267.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $356.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $582.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $255.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $259.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $266.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $533.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $438.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $397.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $925.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312437821
企查查编码QVNFQ4NYGE
成立日期2013-08-03
联系地址số 30 đường số 11, Khu dân cư Him Lam 6A, ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÚ Y ĐẠI DƯƠNG TRẮNG
企业英文名称WHITE OCEAN VETERINARY VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 30 đường số 11, Khu dân cư Him Lam 6A, ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842854316174
邮箱info@whiteoceanvet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本119.2367亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
350790其他酶制剂
300490其他零售药品
230990猫狗饲料
291550丙酸化合物
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
230910猫狗粮
380892零售杀菌剂
293629其他维生素

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300249微生物毒素及培养物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚100$7.66M
泰国114$3.06M
中国66$2.00M
马来西亚17$761.8K
哥伦比亚11$417.3K
芬兰1$106.7K
印度3$79.5K
爱尔兰6$74.5K
法国11$54.4K
比利时2$27.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$4
越南1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huvepharma EOOD保加利亚46$4.04M猫狗饲料、抗生素药品
Huvepharma (Thailand) Ltd.泰国55$3.63M抗生素药品、其他酶制剂
Acenta Co., Ltd.泰国52$2.29M抗生素药品、其他零售药品
Zamira Life Sciences Pty Ltd.中国18$913.1K抗生素药品、其他零售药品
4b3ae420d3cffb8c94f0fc8361fefe6017$761.8K
Eastman Chemical Ltd.中国17$461.8K丙酸化合物、其他氨基醇
Pet Focus Co., Ltd.泰国16$199.8K猫狗粮、印刷标签
Microinnovate Co., Ltd.泰国12$137.6K猫狗饲料
Southern Cross Biochemical (Thailand) Co., Ltd.泰国9$130.3K猫狗饲料
Siam Water Flame Co., Ltd.泰国10$95.9K其他自动控制仪、非液体温度计

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Lab Services新加坡2$2猫狗饲料、抗生素药品
Pacific Lab Services越南1$1其他零售药品
Zagros Singapore Pacific Lab Services新加坡1$1抗生素药品
Zagro Singapore-Pacific Lab Services新加坡1$1微生物毒素及培养物

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14抗生素药品ZAMIRA LIFE SCIENCES PTY LTD中国$16.5K
2026-04-14抗生素药品ZAMIRA LIFE SCIENCES PTY LTD中国$16.5K
2026-04-13零售杀菌剂ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN BHD马来西亚$73.4K
2026-04-13零售杀菌剂ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN BHD马来西亚$73.4K
2026-04-10其他酶制剂HUVEPHARMA (THAILAND) LTD.保加利亚$13.2K
2026-04-10其他酶制剂HUVEPHARMA (THAILAND) LTD.保加利亚$2.6K
2026-04-10其他零售药品HUVEPHARMA (THAILAND) LTD.保加利亚$7.9K
2026-04-10其他零售药品HUVEPHARMA (THAILAND) LTD.保加利亚$7.9K
2026-04-10其他酶制剂HUVEPHARMA (THAILAND) LTD.保加利亚$27.4K
2026-04-10其他酶制剂HUVEPHARMA (THAILAND) LTD.保加利亚$2.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-16其他零售药品PACIFIC LAB SERVICES新加坡$1
2024-07-31抗生素药品PACIFIC LAB SERVICES新加坡$1
2024-04-17其他零售药品PACIFIC LAB SERVICES越南$1
2024-03-08微生物毒素及培养物ZAGRO SINGAPORE-PACIFIC LAB SERVICES新加坡$1
2023-09-22抗生素药品ZAGROSINGAPORE PACIFIC LAB SERVICES新加坡$1

相关企业 · 同类产品

White Ocean Veterinary Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →