SND Services & Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIảI PHáP Kỹ THUậT SND
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109658830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN988001U |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 45, ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT SND |
| 企业英文名称 | SND SERVICES AND TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 45, ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84898066153 |
| 邮箱 | Snd2021.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 电测仪表、电表 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 小功率变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-09-25 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-09-25 | 小功率变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-09-25 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-09-25 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-09-25 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-09-25 | 小功率变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-09-25 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-25 | 1kVA以下变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-09-25 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $10 |