Okita Shoji Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH OKITA SHOJI Việt Nam
49
进口笔数
104
出口笔数
$1.73M
进口金额
$8.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702269448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN37H6D |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Lô CN12, ô số 2B, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKITA SHOJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OKITA SHOJI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN12, ô số 2B, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743655330 |
| 邮箱 | okitashoji@gmail.com |
| 传真 | 02743655331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.3258亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.63M |
| 日本 | 16 | $96.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $8.59M |
| 中国台湾 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dabei Shipin (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.63M | 贱金属铰链、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $96.2K | 其他针织布、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| DONGXING CITY YUNQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 自粘塑料片、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | 98 | $8.30M | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| The Kiss Inc. | 日本 | 3 | $292.9K | 其他塑纺箱盒 |
| CHU YU CHEN | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 其他塑纺箱盒 |
| Okita Co., Ltd. | 日本 | 1 | $300 | 其他塑纺箱盒 |
| Alocs Jewelry Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他针织布 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他针织布 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-15 | PVC涂层织物 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | PVC涂层织物 | DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $273 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $434 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $627 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $580 |
| 2026-04-08 | 其他纤维纸板容器 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $820 |
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $395 |
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $535 |
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | Okita Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |