Okita Shoji Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH OKITA SHOJI Việt Nam

49
进口笔数
104
出口笔数
$1.73M
进口金额
$8.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $461.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.4K · 2 笔出口 $461.2K · 3 笔2023-10进口 $51.1K · 1 笔出口 $397.1K · 6 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $169.6K · 2 笔2023-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $312.8K · 4 笔2024-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $181.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.2K · 2 笔2024-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $338.8K · 3 笔2024-04进口 $185 · 1 笔出口 $216.4K · 3 笔2024-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $111.3K · 2 笔2024-06进口 $354 · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-07进口 $99.3K · 1 笔出口 $179.9K · 2 笔2024-08进口 $852 · 1 笔出口 $204.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 3 笔2024-10进口 $64.9K · 1 笔出口 $189.0K · 2 笔2024-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $300.1K · 4 笔2024-12进口 $109.9K · 1 笔出口 $196.6K · 2 笔2025-01进口 $124.0K · 1 笔出口 $161.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 3 笔2025-04进口 $96.0K · 1 笔出口 $121.0K · 2 笔2025-05进口 $287 · 1 笔出口 $115.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 4 笔2025-07进口 $90.0K · 1 笔出口 $86.9K · 2 笔2025-08进口 $48.6K · 1 笔出口 $240.6K · 2 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $263.2K · 3 笔2025-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $276.7K · 3 笔2025-11进口 $55.4K · 3 笔出口 $317.3K · 4 笔2025-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $258.0K · 3 笔2026-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $135.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 2 笔2026-03进口 $79.9K · 3 笔出口 $170.4K · 2 笔2026-04进口 $120.8K · 3 笔出口 $211.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.4K · 2 笔出口 $461.2K · 3 笔2023-10进口 $51.1K · 1 笔出口 $397.1K · 6 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $169.6K · 2 笔2023-12进口 $50.4K · 1 笔出口 $312.8K · 4 笔2024-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $181.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $180.2K · 2 笔2024-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $338.8K · 3 笔2024-04进口 $185 · 1 笔出口 $216.4K · 3 笔2024-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $111.3K · 2 笔2024-06进口 $354 · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-07进口 $99.3K · 1 笔出口 $179.9K · 2 笔2024-08进口 $852 · 1 笔出口 $204.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $381.1K · 3 笔2024-10进口 $64.9K · 1 笔出口 $189.0K · 2 笔2024-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $300.1K · 4 笔2024-12进口 $109.9K · 1 笔出口 $196.6K · 2 笔2025-01进口 $124.0K · 1 笔出口 $161.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 3 笔2025-04进口 $96.0K · 1 笔出口 $121.0K · 2 笔2025-05进口 $287 · 1 笔出口 $115.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 4 笔2025-07进口 $90.0K · 1 笔出口 $86.9K · 2 笔2025-08进口 $48.6K · 1 笔出口 $240.6K · 2 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $263.2K · 3 笔2025-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $276.7K · 3 笔2025-11进口 $55.4K · 3 笔出口 $317.3K · 4 笔2025-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $258.0K · 3 笔2026-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $135.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 2 笔2026-03进口 $79.9K · 3 笔出口 $170.4K · 2 笔2026-04进口 $120.8K · 3 笔出口 $211.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702269448
企查查编码QVNWN37H6D
成立日期2014-04-14
联系地址Lô CN12, ô số 2B, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OKITA SHOJI VIỆT NAM
企业英文名称OKITA SHOJI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN12, ô số 2B, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842743655330
邮箱okitashoji@gmail.com
传真02743655331
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本64.3258亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
830210贱金属铰链
600690其他针织布
590310PVC涂层织物
392310塑料包装箱
830810金属钩环
960622金属纽扣
591190其他工业用纺织品
731824非螺纹钢销
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420299其他纤维纸板容器
392690其他塑料制品
481950纸制包装容器
630790其他纺织制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.63M
日本16$96.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$8.59M
中国台湾1$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dabei Shipin (Shenzhen) Co., Ltd.中国32$1.63M贱金属铰链、涂布印刷纸(>435×297mm)
Okita Shoji Co., Ltd.日本16$96.2K其他针织布、涂布印刷纸(>435×297mm)
DONGXING CITY YUNQIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国1$3.8K自粘塑料片、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okita Shoji Co., Ltd.日本98$8.30M其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器
The Kiss Inc.日本3$292.9K其他塑纺箱盒
CHU YU CHEN中国台湾1$8.6K其他塑纺箱盒
Okita Co., Ltd.日本1$300其他塑纺箱盒
Alocs Jewelry Center Co., Ltd.日本1$200瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属铰链DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$1.4K
2026-04-29贱金属铰链DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$1.4K
2026-04-29PVC涂层织物DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$9.1K
2026-04-29PVC涂层织物DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$9.1K
2026-04-28其他针织布DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$7.6K
2026-04-28涂布印刷纸(>435×297mm)DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$2.7K
2026-04-28涂布印刷纸(>435×297mm)DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$2.7K
2026-04-28其他针织布DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$7.6K
2026-04-15PVC涂层织物DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$2.6K
2026-04-15PVC涂层织物DABEI SHIPIN (SHENZHEN) CO LTD中国$2.6K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品Okita Shoji Co., Ltd.日本$273
2026-04-17其他塑料制品Okita Shoji Co., Ltd.日本$434
2026-04-17其他塑料制品Okita Shoji Co., Ltd.日本$627
2026-04-09其他塑料制品Okita Shoji Co., Ltd.日本$580
2026-04-08其他纤维纸板容器Okita Shoji Co., Ltd.日本$820
2026-04-08其他塑纺箱盒Okita Shoji Co., Ltd.日本$395
2026-04-08其他塑纺箱盒Okita Shoji Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-08其他塑纺箱盒Okita Shoji Co., Ltd.日本$535
2026-04-08其他塑纺箱盒Okita Shoji Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-08其他塑纺箱盒Okita Shoji Co., Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Okita Shoji Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →