CITOC CONSTRUCTION INVESTMENT
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Kỹ THUậT XâY DựNG CITOC
5
进口笔数
0
出口笔数
$45.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402011795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YN1D98 |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 33 Bùi Hiển, Tổ 50, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT XÂY DỰNG CITOC |
| 企业英文名称 | CITOC Construction Investment, Technology and Consultancy Development Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84906101687 |
| 邮箱 | hoangngochoavna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI CYCLAMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 伸缩伞、金属框架软垫椅 |
| GENTLLE TECHNOLOTY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 塑料地板、钢铁螺钉螺栓 |
| SHANGHAI LONGH ADVANCED CHEMICALS CO LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| SHANGHAI ZHITAI INTELLIGENT & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| YANG LIANXIU | 中国 | 1 | $70 | 打结纺织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 非办公金属家具 | SHANGHAI CYCLAMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI CYCLAMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-12-11 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI CYCLAMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-11 | 非办公金属家具 | SHANGHAI CYCLAMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $664 |
| 2025-12-11 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI CYCLAMEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-22 | 钢铁螺钉螺栓 | GENTLLE TECHNOLOTY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $911 |
| 2025-07-22 | 塑料地板 | GENTLLE TECHNOLOTY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-07-22 | 其他螺纹紧固件 | GENTLLE TECHNOLOTY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI LONGH ADVANCED CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-28 | 金属门闭门器 | SHANGHAI ZHITAI INTELLIGENT & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |