HOANG MAI TECHNOLOGY DISTRIBUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI CôNG NGHệ HOàNG MAI
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$17.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109582035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWWKW03 |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Số 11 Ngõ 487 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANG MAI TECHNOLOGY DISTRIBUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Ngõ 487 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84916421078 |
| 邮箱 | hoangmaitech22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | 8 | $14.6K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、自粘塑料卷 |
| KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 1 | $785 | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HANOI) | 越南 | 1 | $424 | 钢铁螺钉螺栓、8477机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $321 |
| 2025-12-12 | 存储器芯片 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $790 |
| 2025-12-12 | 8471机器零件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $159 |
| 2025-12-12 | 自动数据处理机处理部件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $424 |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $48 |
| 2025-12-12 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $367 |
| 2025-12-08 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $367 |
| 2025-12-08 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HANOI) | 越南 | $424 |
| 2025-12-08 | 8471机器零件 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $159 |
| 2025-12-08 | 存储单元 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $321 |