Homeland Corporation
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Homeland
39
进口笔数
0
出口笔数
$906.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105397070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DP894N |
| 成立日期 | 2011-07-06 |
| 联系地址 | Số 189A phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOMELAND |
| 企业英文名称 | HOMELAND CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189A phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462573215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $856.8K |
| 意大利 | 2 | $49.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Arts Furniture (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $406.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Grand Modern Furniture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.6K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Decent Furniture Ltd. | 中国 | 5 | $132.1K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $93.7K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| G. Nicoletti Trade S.p.A. | 意大利 | 2 | $49.6K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| AIDEQI Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| HK EURO & ASIA GROUP TOMORROW SOFA CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.0K | 其他座椅、非办公金属家具 |
| Beijing Home Interiors Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 人造机织地毯、化纤长毛绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $833 |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-08 | 软垫木座椅 | MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国 | $983 |