Truong Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Trường Kỳ
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200760336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW5PX1K |
| 成立日期 | 2007-09-01 |
| 联系地址 | Số 25 D8 tập thể đóng tàu Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG KỲ |
| 企业英文名称 | TRUONG KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/29 Tản Viên, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0932256195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2023-02-01 | 柴油机零件 | Shanghai Goods Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6 |