Binh Minh Nutrition Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DINH DưỡNG BìNH MINH
28
进口笔数
1
出口笔数
$808.7K
进口金额
$83
出口金额
2025-02-25
最近进口
2023-09-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316487439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR86H2B |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | 377 Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG BÌNH MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 377 Hồ Văn Tắng, Ấp Cây Da, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02838437652 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 330210 | 食品香料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $792.5K |
| 新加坡 | 3 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $83 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou N King Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $351.9K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Foshan Yuelida Metal Cap Co., Ltd. | 中国 | 7 | $189.6K | 贱金属盖、衬背铝箔 |
| Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $188.4K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Xiamen Nexus Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 玻璃容器 |
| Kital Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Chaozhou Xurun Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Huanyu Beverage Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-02-19 | 贱金属盖 | FOSHAN YUELIDA METAL CAP CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-02-19 | 聚丙烯塑料 | CHAOZHOU XURUN PACKAGING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-02-19 | 贱金属盖 | FOSHAN YUELIDA METAL CAP CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-01-07 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-11-20 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-10-11 | 贱金属盖 | FOSHAN YUELIDA METAL CAP CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-10-11 | 贱金属盖 | FOSHAN YUELIDA METAL CAP CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-09-18 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-08-08 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHANGJIAGANG HUANYU BEVERAGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2023-09-09 | 其他纸及纸板 | ZHANGJIAGANG HUANYU BEVERAGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2023-09-09 | 塑料封口件 | ZHANGJIAGANG HUANYU BEVERAGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-09-09 | 塑料容器 | ZHANGJIAGANG HUANYU BEVERAGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $17 |